Nên mua gói Data quốc tế Viettel trước hay sau khi ra nước ngoài?

Nếu đã xác định quốc gia đến và lịch trình, bạn nên mua gói Data quốc tế Viettel trước khi ra nước ngoài thay vì chờ đến nơi mới xử lý. Mua trước cho bạn thời gian kiểm tra phạm vi gói, dung lượng, thời hạn và trạng thái roaming khi vẫn còn kết nối trong nước. Nhưng “mua trước” không phải “mua càng sớm càng tốt”: hãy xác nhận thời điểm gói bắt đầu hiệu lực trước khi thanh toán.

Viettel Roaming cho phép bạn giữ nguyên SIM và số Viettel khi ở nước ngoài. Để truy cập Internet qua mạng đối tác tại điểm đến, thiết bị cần được bật Data Roaming.

Key Takeaways

  • Nên mua trước khi đi nếu quốc gia và lịch trình đã chắc chắn, đặc biệt khi bạn cần Internet ngay sau khi hạ cánh.
  • Không chỉ nhìn dung lượng: phải kiểm tra đồng thời quốc gia áp dụng, số ngày sử dụng và phạm vi gói.
  • Đi một nước thường nên ưu tiên gói chuyên biệt theo quốc gia; đi nhiều nước nên so sánh gói khu vực hoặc đa quốc gia.
  • Đăng ký gói và bật Data Roaming là hai việc khác nhau — đến nơi vẫn phải bật chuyển vùng dữ liệu trên máy.
  • Nếu đã ra nước ngoài mà roaming chưa hoạt động, việc xử lý phức tạp hơn; Viettel hướng dẫn liên hệ CSKH hoặc các kênh online.

Data quốc tế Viettel là gì?

Data quốc tế Viettel là các gói dữ liệu sử dụng qua dịch vụ Chuyển vùng quốc tế (International Roaming). Thay vì thay SIM Việt Nam bằng SIM khác, bạn giữ nguyên SIM và số Viettel, rồi dùng data khi thiết bị kết nối với mạng đối tác ở nước ngoài.

Cần phân biệt hai bước: đăng ký gói xác định dung lượng, thời hạn và phạm vi; còn bật Data Roaming trên máy mới cho phép thiết bị dùng dữ liệu di động ở nước ngoài. Viettel cũng khuyến nghị kiểm tra thiết bị và chế độ mạng 4G/5G/LTE khi dùng dịch vụ tại điểm đến.

Nên mua trước hay sau khi ra nước ngoài?

Với phần lớn chuyến đi đã có lịch trình cụ thể, mua trước là phương án chủ động hơn — không phải vì rẻ hơn, mà vì bạn có thời gian kiểm tra và xử lý sự cố trước khi khởi hành.

Khi nào nên mua trước khi đi?

Ưu tiên mua trước nếu bạn thuộc một trong các trường hợp sau.

Bạn cần Internet ngay khi hạ cánh. Vừa xuống máy bay đã cần mở bản đồ, gọi xe, liên hệ khách sạn hoặc người đón, xem vé, nhắn tin và xử lý công việc. Gói sẵn sàng từ trước giúp bạn không phụ thuộc Wi-Fi sân bay.

Bạn cần giữ số Viettel để liên lạc. Roaming cho phép dùng tiếp số Việt Nam thay vì chuyển hẳn sang SIM du lịch. Viettel Money định vị Data Roaming cho nhóm cần giữ số để liên lạc và nhận OTP.

Quốc gia và lịch trình đã xác định. Biết đi đâu, bao nhiêu ngày và có qua nhiều nước hay không là đã đủ dữ liệu để chọn gói. Chuyến Hàn Quốc 5 ngày có logic khác chuyến 9–10 ngày; người chỉ đi Thái Lan không cần gói phủ hàng trăm quốc gia.

Bạn muốn xử lý sự cố khi vẫn đang ở Việt Nam. Đây là lý do thực tế nhất: khi còn trong nước bạn vẫn có mạng di động, Wi-Fi quen thuộc và các kênh hỗ trợ thuận tiện. Viettel cho biết nếu đã ở nước ngoài mà chưa đăng ký hoặc roaming chưa hoạt động, khách hàng cần liên hệ CSKH hoặc kênh online.

Khi nào có thể mua sau khi đã ra nước ngoài?

Vẫn làm được, nhưng chỉ phù hợp khi bạn đã có sẵn kết nối Internet khác và thuê bao không vướng roaming — khách sạn hoặc sân bay có Wi-Fi, bạn dùng thêm SIM/eSIM khác, truy cập được App/Web để thanh toán, và thuê bao Viettel đã sẵn sàng roaming.

Đừng coi “đến nơi rồi mới mua” là phương án mặc định: khi phát sinh sự cố roaming, chính thứ bạn đang thiếu — Internet — lại là điều kiện để xử lý.

So sánh mua trước và mua sau khi ra nước ngoài

Tiêu chí Mua trước khi đi Mua sau khi đến nơi Ý nghĩa với người dùng
Chủ động chuẩn bị Cao Thấp hơn Có thể kiểm tra gói trước chuyến đi
Internet khi vừa đến Chủ động hơn Có thể phải tìm Wi-Fi trước Quan trọng nếu cần bản đồ/gọi xe
Xử lý lỗi Thuận tiện hơn khi còn ở Việt Nam Có thể cần liên hệ từ nước ngoài Nên kiểm tra roaming trước
Chọn đúng phạm vi Có thời gian đối chiếu Dễ mua vội Quan trọng khi đi nhiều nước
Phụ thuộc Wi-Fi Ít hơn Cao hơn nếu chưa có data Một rủi ro khi mua sau
Thời hạn gói Phải kiểm tra trước khi mua Dễ căn gần thời điểm sử dụng hơn Không nên mua quá sớm nếu chưa rõ hiệu lực
Kiểm soát chi phí Chủ động chọn gói trước Có thể phát sinh quyết định vội Nên tránh sử dụng ngoài gói

Kết luận: mua trước phù hợp hơn nếu mục tiêu là giảm rủi ro kết nối — nhưng vẫn nên kiểm tra thời hạn và điều kiện hiệu lực của gói trên App/Web Viettel Money trước khi thanh toán, vì chính sách có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Rủi ro nếu sang nước ngoài rồi mới mua Data

1. Không có Internet để thực hiện giao dịch. Một vòng lặp dễ gặp: chưa có data nên cần mua data, nhưng lại cần Internet để vào App/Web thanh toán. Wi-Fi sân bay hay khách sạn có thể gỡ được, song không phải lúc nào cũng có.

2. Roaming của thuê bao chưa hoạt động. Roaming không chỉ phụ thuộc việc đã mua gói — thiết bị và thuê bao còn phải ở trạng thái phù hợp. Trường hợp này, Viettel hướng dẫn liên hệ CSKH qua hotline quốc tế hoặc các kênh online như website, My Viettel.

3. Chọn nhầm phạm vi gói. Tên gói không đủ để suy ra phạm vi. Theo dữ liệu gói data quốc tế mới nhất đang bán trên Viettel Money:

  • IRU1, IR15, CR15, CR30: Campuchia và Lào.
  • ASEAN5, ASEAN15: 9 nước Đông Nam Á.
  • REU15, REU30: 39 nước châu Âu.
  • DR3, DR7, DR15, DR30: 128 quốc gia/vùng lãnh thổ.
  • DRE20, DRE50, DRE100: 158 quốc gia/vùng lãnh thổ theo danh sách bán hiện tại.

Đừng chọn chỉ dựa vào chữ “ASEAN”, “Europe” hay “International” — hãy mở chi tiết phạm vi áp dụng.

4. Sử dụng data khi chưa xác định gói. Chưa chắc gói đã kích hoạt thì nên kiểm tra trước khi dùng nhiều dữ liệu — nhất là video, video call, upload ảnh hay phát hotspot, vì các tác vụ này ngốn data nhanh hơn bản đồ và nhắn tin.

Các gói Data quốc tế Viettel đang bán trên Viettel Money

Dữ liệu cập nhật ngày 12/08/2026 theo danh sách App/Web Viettel Money. Cột “Giá trên Viettel Money” là giá sau khi giảm trực tiếp 3%; Viettel Money áp dụng giảm 3% khi mua trên website và hoàn 3% khi mua trên App.

Giá, phạm vi và chính sách ưu đãi có thể thay đổi. Khi mua, nên kiểm tra lại thông tin hiển thị tại thời điểm giao dịch.

Gói đi một quốc gia

Gói Điểm đến Data Thời hạn Giá gốc Giá trên Viettel Money
HQ5 Hàn Quốc 8 GB 5 ngày 99.000đ 96.030đ
HQ10 Hàn Quốc 20 GB 10 ngày 250.000đ 242.500đ
DL10 Đài Loan 10 GB 10 ngày 250.000đ 242.500đ
NHAT15 Nhật Bản 6 GB 15 ngày 250.000đ 242.500đ
TQ5 Trung Quốc 2 GB 5 ngày 99.000đ 96.030đ
TQ10 Trung Quốc 6 GB 10 ngày 250.000đ 242.500đ
HK10 Hồng Kông 16 GB 10 ngày 200.000đ 194.000đ
THAI5 Thái Lan 2 GB 5 ngày 99.000đ 96.030đ
THAI10 Thái Lan 5 GB 10 ngày 200.000đ 194.000đ
MALAY5 Malaysia 2 GB 5 ngày 99.000đ 96.030đ
MALAY10 Malaysia 10 GB 10 ngày 250.000đ 242.500đ
SING10 Singapore 12 GB 10 ngày 200.000đ 194.000đ
QA5 Qatar 1 GB 5 ngày 99.000đ 96.030đ
QA15 Qatar 3 GB 15 ngày 250.000đ 242.500đ
UAE5 UAE 4 GB 5 ngày 99.000đ 96.030đ
UAE8 UAE 8 GB 8 ngày 150.000đ 145.500đ
UAE10 UAE 15 GB 10 ngày 250.000đ 242.500đ
UC10 Úc 8 GB 10 ngày 250.000đ 242.500đ
USA15 Hoa Kỳ 10 GB 15 ngày 350.000đ 339.500đ
NGA15 Nga 6 GB 15 ngày 350.000đ 339.500đ

Riêng TQ5 và TQ10: dữ liệu hiện tại ghi nhận phạm vi sử dụng trên mạng China Mobile và China Unicom.

Nên chọn gói một nước khi nào? Ưu tiên nhóm này khi chỉ đến một quốc gia, lịch trình rõ ràng và gói chuyên biệt cho dung lượng tốt hơn gói đa quốc gia ở cùng ngân sách. Hàn Quốc 4–5 ngày có HQ5 (8 GB/5 ngày), 7–10 ngày có HQ10 (20 GB/10 ngày). Tương tự, ba mức UAE5/UAE8/UAE10 giúp chọn theo cả số ngày lẫn nhu cầu data thay vì mặc định mua gói lớn nhất.

Gói Campuchia, Lào và Đông Nam Á

Gói Phạm vi Data Thời hạn Giá gốc Giá trên Viettel Money
IRU1 Campuchia, Lào 1 GB 1 ngày 25.000đ 24.250đ
IR15 Campuchia, Lào 2 GB 15 ngày 99.000đ 96.030đ
CR15 Campuchia, Lào 3 GB + thoại 15 ngày 199.000đ 193.030đ
CR30 Campuchia, Lào 5 GB + thoại 30 ngày 450.000đ 436.500đ
ASEAN5 9 nước Đông Nam Á 1 GB 5 ngày 100.000đ 97.000đ
ASEAN15 9 nước Đông Nam Á 3 GB 15 ngày 250.000đ 242.500đ

ASEAN5 và ASEAN15 hiện áp dụng tại Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Đông Timor.

Điểm dễ nhầm: IRU1 và IR15 không phải gói cho toàn bộ Đông Nam Á — phạm vi chỉ gồm Campuchia và Lào. Nếu hành trình có Thái Lan, Singapore hoặc Malaysia, cần xem ASEAN5/ASEAN15.

Gói châu Âu

Gói Phạm vi Data Thời hạn Giá gốc Giá trên Viettel Money
REU15 39 nước châu Âu 5 GB 15 ngày 400.000đ 388.000đ
REU30 39 nước châu Âu 12 GB 30 ngày 800.000đ 776.000đ

Nhóm này phù hợp khi hành trình qua nhiều quốc gia châu Âu trong danh sách hỗ trợ, thay vì mua riêng từng nước. Quy tắc chọn: đối chiếu từng nước trong itinerary với danh sách 39 nước áp dụng — “gói châu Âu” không có nghĩa là mọi quốc gia thuộc châu Âu.

Gói dùng tại nhiều quốc gia

Gói Phạm vi Data Thời hạn Giá gốc Giá trên Viettel Money
DR3 128 quốc gia/vùng lãnh thổ 1 GB 3 ngày 130.000đ 126.100đ
DR7 128 quốc gia/vùng lãnh thổ 2 GB 7 ngày 250.000đ 242.500đ
DR15 128 quốc gia/vùng lãnh thổ 5 GB 15 ngày 550.000đ 533.500đ
DR30 128 quốc gia/vùng lãnh thổ 10 GB 30 ngày 1.100.000đ 1.067.000đ
U350 34 quốc gia/vùng lãnh thổ 5 GB 3 ngày 350.000đ 339.500đ

Nhóm DR phù hợp khi lịch trình qua nhiều nước và mọi điểm đến đều nằm trong phạm vi gói. Nhưng phạm vi rộng không đồng nghĩa tối ưu: nếu chỉ đi một nước đã có gói chuyên biệt, hãy so sánh dung lượng và giá trước. Người chỉ đến Hàn Quốc không nên mặc định chọn DR7 — HQ5/HQ10 có thể phù hợp hơn tùy số ngày và nhu cầu.

Gói Data + thoại quốc tế nhiều nước

Gói Phạm vi Data Thời hạn Giá gốc Giá trên Viettel Money
CR200 35 quốc gia/vùng lãnh thổ 400 MB + thoại 7 ngày 200.000đ 194.000đ
CR500 35 quốc gia/vùng lãnh thổ 1,2 GB + thoại 10 ngày 500.000đ 485.000đ

Hai gói này khác nhóm Data thuần vì có thêm quyền lợi thoại, nên đừng chỉ so GB trên giá. Người thường xuyên gọi điện khi công tác sẽ đánh giá quyền lợi thoại cao hơn người chủ yếu dùng WhatsApp, Messenger hay các ứng dụng OTT.

Gói DRE duy trì Data Roaming

Gói Phạm vi theo dữ liệu Data Chu kỳ Giá gốc Giá trên Viettel Money
DRE20 158 quốc gia/vùng lãnh thổ 50 MB 30 ngày 20.000đ 19.400đ
DRE50 158 quốc gia/vùng lãnh thổ 200 MB 30 ngày 50.000đ 48.500đ
DRE100 158 quốc gia/vùng lãnh thổ 500 MB 30 ngày 100.000đ 97.000đ

Dung lượng DRE khá thấp so với các gói du lịch, nên nhóm này hợp với nhu cầu duy trì kết nối cơ bản hơn là xem video hay dùng mạng xã hội nhiều.

Lưu ý dữ liệu: Viettel Telecom (6/2026) ghi phạm vi DRE là 171 quốc gia/vùng lãnh thổ, còn danh sách App/Web Viettel Money mới hơn ghi 158. Bảng trên dùng dữ liệu bán hiện tại trên Viettel Money; phạm vi thực tế cần kiểm tra trên màn hình gói trước khi mua.

Nên chọn gói Data Viettel nào cho chuyến đi?

Đừng bắt đầu từ câu hỏi “gói nào nhiều GB nhất?”. Hãy chọn theo thứ tự: điểm đến → số ngày → số quốc gia → nhu cầu data → quyền lợi thoại → giá.

Nếu đi một quốc gia: kiểm tra gói chuyên biệt cho nước đó trước — Hàn Quốc HQ5/HQ10, Trung Quốc TQ5/TQ10, Thái Lan THAI5/THAI10, Malaysia MALAY5/MALAY10, UAE UAE5/UAE8/UAE10.

Nếu đi nhiều nước Đông Nam Á: nhiều điểm trong 9 nước được hỗ trợ thì xem ASEAN5 hoặc ASEAN15; chỉ đi Campuchia/Lào thì so sánh thêm IRU1, IR15, CR15 và CR30.

Nếu đi tour châu Âu: đối chiếu toàn bộ itinerary với phạm vi REU15 hoặc REU30. Tour 10–15 ngày có thể bắt đầu từ REU15; dài hơn thì REU30 cho 30 ngày và 12 GB.

Nếu hành trình qua nhiều khu vực: xem nhóm DR3/DR7/DR15/DR30 hoặc gói đa quốc gia khác, nhưng vẫn phải kiểm tra từng điểm đến.

Checklist cần kiểm tra trước khi mua

Trước khi thanh toán, nên kiểm tra đủ 8 thông tin sau:

1. Quốc gia đến có nằm trong phạm vi gói không?

2. Nếu đi nhiều nước, tất cả các nước có được hỗ trợ không?

3. Gói có đủ thời hạn cho toàn bộ chuyến đi không?

4. Dung lượng có phù hợp nhu cầu sử dụng không?

5. Thời điểm bắt đầu hiệu lực/chu kỳ được hiển thị thế nào?

6. Thuê bao và thiết bị đã sẵn sàng cho roaming chưa?

7. Gói có tự động gia hạn hay không?

8. Giá và ưu đãi hiển thị tại thời điểm thanh toán là bao nhiêu?

DRE20/DRE50/DRE100 thuộc loại tự động gia hạn — cần đặc biệt lưu ý nếu bạn chỉ dùng gói trong một khoảng thời gian nhất định.

Cách mua gói Data quốc tế trên Viettel Money

Mua trên website Viettel Money

1. Truy cập link https://viettelmoney.vn/data

2. Chọn tab “Đi nước ngoài”.

3. Nhập số điện thoại Viettel.

4. Chọn gói Data quốc tế phù hợp.

5. Kiểm tra lại điểm đến, data, thời hạn và giá.

6. Xác nhận thông tin thanh toán.

7. Chọn phương thức thanh toán và hoàn tất giao dịch.

Có thể thanh toán bằng QR hoặc App ngân hàng tùy luồng giao dịch, và được giảm trực tiếp 3% khi mua Data trên website.

Mua trên App Viettel Money

1. Mở App Viettel Money.

2. Chọn Viễn thông → Data 4G/5G.

3. Chọn tab Roaming/Đi nước ngoài.

4. Chọn số thuê bao và gói cần mua.

5. Kiểm tra thông tin.

6. Xác nhận thanh toán.

Với nhóm Data quốc tế, khách hàng mua qua App được hoàn 3% giá trị mua Data.

Sau khi mua cần làm gì?

Khi đến nơi, bật dữ liệu di động, bật Data Roaming (chuyển vùng dữ liệu), chọn chế độ mạng 4G/5G/LTE phù hợp và kiểm tra mạng đối tác nếu máy không tự kết nối. Data Roaming phải được bật thì thiết bị mới dùng được dữ liệu di động ở nước ngoài.

Nếu đã đến nơi nhưng Viettel Roaming không có mạng?

Đừng liên tục bật/tắt hay dùng dữ liệu khi chưa rõ tình trạng gói. Hãy kiểm tra lần lượt:

Bước Thao tác
1 Kiểm tra Data Roaming đã bật chưa.
2 Chọn chế độ mạng 4G/5G/LTE.
3 Khởi động lại thiết bị.
4 Kiểm tra gói đã đăng ký và quốc gia đang đứng có nằm trong phạm vi gói không.
5 Nếu cần, kiểm tra lựa chọn mạng thủ công/APN theo hướng dẫn Viettel.
6 Liên hệ Viettel nếu roaming của thuê bao chưa hoạt động.

Lỗi roaming có thể do Data Roaming chưa bật, chế độ mạng, APN hoặc thiết bị. Với người đã ở nước ngoài mà roaming chưa hoạt động, Viettel có các kênh CSKH và hỗ trợ online.

Ưu và nhược điểm của việc mua trước chuyến đi

Ưu điểm

  • Chủ động kết nối: giảm phụ thuộc vào Wi-Fi khi vừa đến.
  • Giữ nguyên SIM: phù hợp người cần tiếp tục sử dụng số Viettel.
  • Dễ kiểm soát ngân sách: chọn trước dung lượng và thời hạn phù hợp.
  • Nhiều lựa chọn: gói một nước, ASEAN, châu Âu, đa quốc gia và các gói có thoại.
  • Có ưu đãi trên Viettel Money: giảm 3% trên website hoặc hoàn 3% khi mua trên App.

Hạn chế

  • Không phải gói nào cũng phủ mọi quốc gia.
  • Dung lượng có giới hạn, cần chọn theo nhu cầu thực tế.
  • Roaming vẫn phụ thuộc mạng đối tác và cấu hình thiết bị.
  • Một số gói có cơ chế gia hạn — chẳng hạn nhóm DRE được mô tả là tự động gia hạn.
  • Thông tin gói có thể thay đổi: giá, phạm vi, ưu đãi và điều kiện phải kiểm tra tại thời điểm mua.

Câu hỏi thường gặp

1. Có thể mua gói Data Viettel sau khi đã ra nước ngoài không?

Có thể, nếu bạn có Internet và thuê bao hoạt động bình thường. Nếu roaming chưa đăng ký hoặc chưa hoạt động, Viettel hướng dẫn liên hệ CSKH hoặc kênh online. Vì vậy khi lịch trình đã xác định, chuẩn bị trước vẫn an toàn hơn.

2. Mua gói Data rồi có cần bật Data Roaming không?

Có. Đăng ký gói và bật Data Roaming là hai bước khác nhau — thiết bị phải cho phép chuyển vùng dữ liệu thì mới vào được Internet qua mạng đối tác.

3. Đi tour nhiều nước nên mua gói một nước hay gói khu vực?

Kiểm tra xem tất cả điểm đến có cùng nằm trong một gói khu vực hoặc đa quốc gia không — nếu có, một gói chung thường thuận tiện hơn. Chỉ đi một nước thì nên so sánh gói chuyên biệt vì dung lượng có thể phù hợp hơn.

4. Đi Thái Lan 5 ngày nên chọn gói nào?

THAI5 có 2 GB dùng trong 5 ngày, giá website sau giảm 3% là 96.030đ. Nếu cần dư thời hạn hoặc nhiều data hơn, THAI10 có 5 GB/10 ngày, giá website 194.000đ.

5. Đi Hàn Quốc nên chọn HQ5 hay HQ10?

Đi khoảng 5 ngày: HQ5 có 8 GB/5 ngày, giá website 96.030đ. Đi dài hơn hoặc dùng nhiều data: HQ10 có 20 GB/10 ngày, giá website 242.500đ. Quyết định nên dựa trên số ngày và lượng data, không chỉ giá gói.

6. Gói Data quốc tế Viettel có tự gia hạn không?

Không nên mặc định các gói có cùng cơ chế. Riêng DRE20, DRE50 và DRE100 là gói chu kỳ 30 ngày có tự động gia hạn; các gói khác cần kiểm tra điều kiện hiển thị tại thời điểm mua.

7. Các gói đi nhiều nước áp dụng với những quốc gia nào?

Campuchia & Lào — áp dụng cho gói: IRU1, IR15, CR15, CR30

Đông Nam Á: Campuchia (Metfone), Lào (Unitel)

9 nước Đông Nam Á — áp dụng cho gói: ASEAN5, ASEAN15

Đông Nam Á: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor

39 nước châu Âu — áp dụng cho gói: REU15, REU30

Đông Nam Á: Albania, Áo, Ba Lan, Belarus, Bỉ, Bồ Đào Nha, Bulgaria, CH Séc, CH Slovak, Croatia, Cyprus, Đan Mạch, Đức, Estonia, Hà Lan, Hy Lạp, Hungary, Ireland, Latvia, Lichtenstein, Lithuania, Luxembourg, Macedonia, Malta, Moldova, Na Uy, Nga, Pháp, Phần Lan, Romania, Serbia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Ukraine, Vương Quốc Anh, Ý

34 quốc gia — áp dụng cho gói: U350

Châu Á: Campuchia, Trung Quốc, Hong Kong, Hàn Quốc, Macau, Singapore, Đài Loan, Thái Lan, Israel

Châu Âu: Thổ Nhĩ Kỳ, Bulgaria, Croatia, Cộng hòa Séc, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Ireland, Ý, Malta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Nga, Slovenia, Tây Ban Nha, Vương Quốc Anh

Châu Mỹ: Haiti, Hoa Kỳ, Peru

Châu Phi: Nigeria, Nam Phi

Châu Đại Dương: New Zealand

35 quốc gia — áp dụng cho gói: CR200, CR500

Châu Á: Brunei, Trung Quốc, Hong Kong, Ấn Độ, Indonesia, Israel, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Pakistan, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor

Châu Âu: Cộng Hòa Séc, Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Hungary, Ireland, Ý, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Ba Lan, Nga, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thổ Nhĩ Kỳ

Châu Mỹ: Canada, Peru, Hoa Kỳ

Châu Đại Dương: Úc, New Zealand

Châu Phi: Nigeria

128 quốc gia — áp dụng cho gói: DR3, DR7, DR15, DR30

Châu Á: Afghanistan, Armenia, Bahrain, Bangladesh, Bhutan, Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Georgia, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Iraq, Israel, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Kyrgyzstan, Lào, Malaysia, Myanmar, Mông Cổ, Nepal, Oman, Pakistan, Palestine, Philippines, Qatar, Saudi Arabia, Singapore, Sri Lanka, Syria, Tadjikistan, Thái Lan, Đông Timor, Turkmenistan, Uzbekistan, Yemen

Châu Âu: Albania, Áo, Belarus, Bỉ, Bosnia & Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Cyprus, Cộng Hòa Séc, Đan Mạch, Estonia, Faroe Islands, Pháp, Đức, Gibraltar, Hy Lạp, Hungary, Iceland, Ireland, Liechtenstein, Lithuania, Luxembourg, Macedonia, Malta, Moldova, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Nga, Serbia, Slovak Republic, Slovenia, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Vương Quốc Anh, Ukraine

Châu Phi: Algeria, Benin, Burundi, Cameroon, Ai Cập, Ghana, Guinea, Guinea Bisau, Liberia, Mozambique, Rwanda, Nam Phi, Nam Sudan, Sudan, Tanzania, Tunisia, Uganda, Zambia

Châu Mỹ: Argentina, Belize, Brazil, Canada, Chile, Colombia, El Salvador, Guatemala, Haiti, Honduras, Mexico, Nicaragua, Panama, Peru, Uruguay, Hoa Kỳ

Châu Đại Dương: Úc, Fiji, New Zealand, Papua New Guinea, Solomon Islands, Vanuatu

158 quốc gia — áp dụng cho gói: DRE20, DRE50, DRE100

Châu Á: Afghanistan, Armenia, Bahrain, Bangladesh, Bhutan, Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Hong Kong, Ấn Độ, Indonesia, Iran, Iraq, Israel, Japan, Kazakhstan, Kuwait, Kyrgyzstan, Lào, Macao, Malaysia, Mông Cổ, Nepal, Oman, Pakistan, Palestine, Philippines, Qatar, Saudi Arabia, Singapore, South Korea, Sri Lanka, Syria, Đài Loan, Tajikistan, Thái Lan, Timor-Leste, United Arab Emirates, Uzbekistan, Yemen

Châu Âu: Albania, Belarus, Bỉ, Bosnia & Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Đảo Síp, Cộng hoà Séc, Đan Mạch, Estonia, Faroe Islands, Phần Lan, Pháp, Đức, Gibraltar, Greece, Hungary, Iceland, Ireland, Isle Of Man, Ý, Jersey, Latvia, Liechtenstein, Lithuania, Luxembourg, Malta, Moldova, Montenegro, Hà Lan, North Macedonia, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Nga, Serbia, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thuỵ Điển, Thuỵ Sĩ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Vương Quốc Anh

Châu Mỹ: Antigua & Barbuda, Bahamas, Barbados, Belize, British Virgin Islands, Canada, Cayman Islands, Costa Rica, Dominica, Dominican Republic, El Salvador, Grenada, Guadeloupe, Guatemala, Haiti, Honduras, Jamaica, Mexico, Montserrat, Netherlands Antilles, Nicaragua, Panama, Puerto Rico, Saint Kitts & Nevis, Saint Lucia, Saint Vincent & The Grenadines, Turks & Caicos Islands, Hoa Kỳ, Argentina, Bolivia, Brazil, Chile, Colombia, Paraguay, Peru, Uruguay

Châu Phi: Algeria, Benin, Burkina Faso, Burundi, Cameroon, Cộng hoà Congo, Ai Cập, Eswatini, Ethiopia, Gabon, Gambia, Ghana, Guinea, Guinea Bissau, Liberia, Mauritius, Morocco, Mozambique, Niger, Nigeria, Rwanda, Senegal, Nam Phi, Nam Sudan, Sudan, Tanzania, Tunisia, Uganda, Zambia

Châu Đại Dương: Úc, Fiji, Guam, New Zealand, Papua New Guinea, Solomon Islands, Vanuatu

Kết luận: nên mua Data quốc tế Viettel vào lúc nào?

Nếu đã biết điểm đến và lịch trình, hãy chuẩn bị gói trước khi ra nước ngoài, nhưng chỉ thanh toán sau khi kiểm tra thời hạn và điều kiện hiệu lực. Đi một quốc gia thì ưu tiên gói riêng cho nước đó; đi nhiều nước thì xem gói ASEAN, châu Âu hoặc đa quốc gia và đối chiếu từng điểm đến với phạm vi áp dụng.

Nếu đã ở nước ngoài mà chưa có gói, bạn vẫn xử lý được tùy trạng thái thuê bao và kết nối; roaming chưa hoạt động thì nên liên hệ Viettel.

Yếu tố quyết định không phải “mua càng sớm càng tốt”, mà là mua đúng gói và hoàn tất việc chuẩn bị roaming trước thời điểm bạn cần kết nối.

Trước chuyến đi, mở Viettel Money → Data → Đi nước ngoài, nhập số Viettel và đối chiếu điểm đến, thời hạn, dung lượng và giá của các gói đang khả dụng trước khi thanh toán.

Tin tức khác

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

_________________

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.
Chịu trách nhiệm nội dung: Ông Lê Văn Đại

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

Viettel Digital

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số ViettelChi nhánh Tập đoàn Công nghiệpViễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.