Mua thực phẩm đông lạnh sỉ: Cách chọn nguồn, so sánh giá và kiểm soát chuỗi lạnh

Mua thực phẩm đông lạnh sỉ không nên chỉ dựa vào giá/kg. Nhà hàng, bếp trung tâm và bếp ăn công nghiệp cần đánh giá đồng thời quy cách sản phẩm, tình trạng đông lạnh khi giao, nguồn gốc, thời hạn sử dụng, khả năng cung ứng, điều kiện giao hàng và chi phí thực tế sau rã đông – sơ chế. Với nhóm nguyên liệu quan trọng, nên thử đơn và chuẩn bị nguồn dự phòng trước khi mua định kỳ.

Mua thực phẩm đông lạnh sỉ

Xem ngay nguồn thực phẩm đông lạnh


Mua thực phẩm đông lạnh sỉ cần kiểm soát những gì?

Thực phẩm đông lạnh chỉ tạo lợi thế cho bếp khi sản phẩm được mua đúng quy cách và chuỗi lạnh được duy trì phù hợp từ nguồn cung đến kho nhận hàng.

TCVN 9771:2013 về chế biến và xử lý thực phẩm đông lạnh nhanh hiện được công bố còn hiệu lực và tương đương hoàn toàn với quy phạm Codex CXC 8-1976. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh quản lý chuỗi lạnh xuyên suốt quá trình tiếp nhận, chế biến, bảo quản, vận chuyển, phân phối và bán lẻ. Nguồn tham khảo: TCVN 9771:2013 – Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam

Theo hướng dẫn Codex đối với thực phẩm đông lạnh nhanh, sản phẩm được duy trì ở -18°C hoặc thấp hơn trong chuỗi lạnh, có tính đến các dung sai được phép trong quá trình phân phối theo quy định áp dụng.

Điều này dẫn đến một nguyên tắc procurement quan trọng:

Giá tốt nhưng điều kiện lạnh không ổn định chưa chắc tạo ra nguồn hàng tốt.

Nhà hàng nên kiểm soát đồng thời:

  • Quy cách sản phẩm.
  • Size hoặc phân hạng.
  • Trọng lượng tịnh.
  • Hình thức sơ chế.
  • Bao bì.
  • Hạn sử dụng.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Tình trạng sản phẩm khi giao.
  • Sản lượng nhà cung cấp có thể đáp ứng.
  • Giá và các khoản chi phí đi kèm.
  • Hóa đơn và hồ sơ cần thiết.
  • Cơ chế xử lý hàng không đạt.

Xem thực phẩm đông lạnh giá sỉ


8 tiêu chí chọn nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh

Tiêu chí 1: Chuẩn hóa đúng SKU và quy cách trước khi hỏi giá

Không thể so sánh hai báo giá nếu hai nhà cung cấp đang báo hai sản phẩm khác nhau.

Ví dụ, “mực đông lạnh” vẫn chưa đủ để lấy báo giá. Người mua có thể còn phải xác định:

Loại mực → size → nguyên con hay làm sạch → quy cách đóng gói → trọng lượng tịnh → xuất xứ → yêu cầu bảo quản.

Tương tự với thịt bò, gà, cá, tôm, viên thả lẩu hay rau củ đông lạnh.

Một bảng yêu cầu mua tối thiểu có thể gồm:

Trường thông tinVí dụ
Tên hàngỨc gà đông lạnh
Quy cáchKhông xương, không da
Đơn vị muaKg/thùng
Khối lượng thùngTheo yêu cầu bếp
Nguồn gốcGhi rõ khi cần
Điều kiện bảo quảnTheo thông tin sản phẩm
Sản lượng dự kiếnKg/tuần
Lịch giao2–3 lần/tuần
Chứng từTheo yêu cầu doanh nghiệp

Quy cách càng rõ, báo giá càng có giá trị.


Tiêu chí 2: Kiểm tra chuỗi lạnh và tình trạng hàng khi nhận

Với hàng đông lạnh, nhận đủ số lượng vẫn chưa có nghĩa là đơn hàng đạt yêu cầu.

Bộ phận nhận hàng nên kiểm tra tối thiểu tình trạng bao bì, dấu hiệu rã đông bất thường, nhiệt độ theo quy trình kiểm nhận của doanh nghiệp và các yêu cầu cụ thể của sản phẩm.

Codex khuyến nghị thực phẩm đông lạnh nhanh được duy trì ở -18°C hoặc thấp hơn trong chuỗi lạnh và việc xếp dỡ nên được thực hiện theo cách hạn chế tăng nhiệt độ sản phẩm.

Doanh nghiệp nên biến yêu cầu này thành tiêu chuẩn nghiệm thu, thay vì chỉ ghi chung chung “giao hàng đông lạnh”.


Tiêu chí 3: Kiểm tra bao bì, nhãn và hạn sử dụng

Bao bì đông lạnh vừa giúp bảo vệ sản phẩm vừa là dấu hiệu quan trọng khi kiểm nhận.

Nên chú ý:

  • Bao bì còn nguyên vẹn.
  • Không rách hoặc thủng.
  • Nhãn sản phẩm đọc được.
  • Thông tin lô và hạn sử dụng phù hợp.
  • Không xuất hiện dấu hiệu bất thường cho thấy sản phẩm đã chịu biến động nhiệt độ lớn.

Không nên chỉ kiểm tra bằng cảm giác “hàng vẫn còn lạnh”.


Tiêu chí 4: Kiểm tra nguồn gốc và hồ sơ phù hợp

Hồ sơ cần kiểm tra phụ thuộc từng nhóm sản phẩm và mô hình cung ứng.

Doanh nghiệp không nên dùng một checklist giấy tờ giống nhau cho thịt đông lạnh, hải sản đông lạnh, rau củ IQF và thực phẩm chế biến đông lạnh.

Mục tiêu là trả lời được:

Hàng từ đâu → NCC nào chịu trách nhiệm → sản phẩm nào → lô nào → hồ sơ nào liên quan.


Tiêu chí 5: So sánh giá theo chi phí thực dùng, không chỉ giá/kg

Đây là phần dễ tạo sai lệch nhất khi mua thực phẩm đông lạnh.

Hai sản phẩm cùng báo giá theo kilogram nhưng có thể khác nhau về:

  • Tỷ lệ nước hoặc lớp băng phủ.
  • Mức hao hụt sau rã đông.
  • Mức hao hụt sau sơ chế.
  • Quy cách cắt.
  • Trọng lượng sử dụng thực tế.
  • Phí giao hàng.
  • Quy cách thùng.
  • Số lượng tối thiểu.

Có thể dùng công thức:

Tỷ lệ nguyên liệu sử dụng được = Khối lượng sử dụng thực tế ÷ Khối lượng nhập × 100%

Và:

Giá thực dùng/kg = Tổng chi phí mua lô hàng ÷ Khối lượng nguyên liệu thực tế sử dụng được

Ví dụ:

Chỉ tiêuNCC ANCC B
Khối lượng nhập20 kg20 kg
Giá báo86.000 đ/kg92.000 đ/kg
Tiền hàng1.720.000 đ1.840.000 đ
Phí giao80.000 đ0 đ
Tổng chi phí1.800.000 đ1.840.000 đ
Khối lượng sử dụng sau rã đông/sơ chế18 kg19 kg
Giá thực dùng100.000 đ/kg≈96.840 đ/kg

Trong ví dụ này, NCC B có giá niêm yết cao hơn nhưng chi phí nguyên liệu thực dùng thấp hơn.

Đây là lý do procurement không nên chỉ chọn nhà cung cấp dựa trên giá/kg.

Xem kho thực phẩm đông lạnh giá sỉ


Tiêu chí 6: Đánh giá khả năng giao đúng và giao đủ

Một nhà cung cấp có mức giá hấp dẫn nhưng thường xuyên thiếu hàng có thể tạo rủi ro lớn cho bếp trung tâm hoặc chuỗi nhà hàng.

Có thể theo dõi:

Tỷ lệ giao đủ = Số lượng giao đúng yêu cầu ÷ Số lượng đặt × 100%

Tỷ lệ giao đúng lịch = Số đơn giao đúng khung thời gian ÷ Tổng số đơn × 100%

Những SKU ảnh hưởng trực tiếp đến món chủ lực nên được theo dõi riêng.


Tiêu chí 7: Kiểm tra khả năng xử lý hàng không đạt

Trước khi mua định kỳ, cần thống nhất:

  • Trường hợp nào được từ chối nhận.
  • Ai xác nhận tình trạng hàng.
  • Quy trình đổi hoặc bổ sung hàng.
  • Thời gian xử lý.
  • Xử lý chênh lệch trọng lượng thế nào.
  • Xử lý chứng từ khi trả hàng thế nào.

Không nên đợi đến khi kho phát hiện một lô hàng có vấn đề mới bắt đầu hỏi về chính sách.


Tiêu chí 8: Chuẩn bị nguồn dự phòng cho SKU quan trọng

Không cần hai nhà cung cấp cho mọi mặt hàng.

Nhưng với nguyên liệu có ảnh hưởng lớn tới doanh thu hoặc khó thay thế, mô hình phù hợp thường là:

Nguồn chính → mua thường xuyên

Nguồn dự phòng → đã thử trước và có thể chuyển sang khi cần

Nguồn dự phòng chỉ có giá trị nếu sản phẩm đã được bếp kiểm nghiệm trước.

Vào xem nguồn dự phòng


Cách đọc báo giá thực phẩm đông lạnh và so sánh nhiều nhà cung cấp

Một báo giá thực phẩm đông lạnh tốt phải đủ thông tin để người mua xác định mình đang trả tiền cho sản phẩm nào và trong điều kiện nào.

Đừng chỉ lấy cột “đơn giá”.

Nên chuẩn hóa bảng so sánh như sau:

Tiêu chíNCC ANCC BNCC C
Tên/SKU
Size/phân hạng
Xuất xứ
Quy cách sơ chế
Khối lượng/thùng
Đơn giá
Giá đã gồm các khoản nào
MOQ
Phí giao hàng
Lịch giao
Hạn báo giá
Hạn sử dụng yêu cầu
Điều kiện đổi trả
Hồ sơ/chứng từ

Chỉ so giá sau khi các dòng specification tương đối tương đương.

Nếu NCC A báo cá fillet size khác NCC B, việc kết luận bên nào rẻ hơn chỉ từ giá/kg có thể sai ngay từ đầu.


Giá thực phẩm đông lạnh phụ thuộc vào gì?

Giá thực phẩm đông lạnh không chỉ phụ thuộc tên sản phẩm.

Trong thực tế mua hàng, giá có thể thay đổi theo:

  • Chủng loại và phần cắt.
  • Size/phân hạng.
  • Nguồn gốc.
  • Thương hiệu hoặc nhà sản xuất.
  • Hình thức sơ chế.
  • Quy cách đóng gói.
  • Khối lượng đặt.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Chi phí bảo quản lạnh.
  • Nguồn cung theo từng thời điểm.
  • Tỷ giá và logistics đối với một số nhóm nhập khẩu.
  • Chính sách giá của từng nhà cung cấp.

Vì vậy, câu hỏi “ức gà đông lạnh bao nhiêu tiền/kg?” thường chưa đủ cho hoạt động mua chuyên nghiệp.

Câu hỏi tốt hơn là:

“Ức gà quy cách X, lượng Y kg/tuần, giao tại địa điểm Z theo lịch này thì tổng chi phí là bao nhiêu?”

Xem giá thực phẩm động lạnh


Nhu cầu mua thực phẩm đông lạnh khác nhau theo từng mô hình

Không có một tiêu chí mua giống nhau cho mọi bếp.

Mô hìnhYếu tố nên ưu tiên
Bếp trung tâmQuy cách chuẩn, sản lượng lớn, đồng nhất giữa lô, giao đúng lịch, truy xuất
Bếp ăn công nghiệpGiao đủ, khả năng đáp ứng sản lượng, kiểm soát hồ sơ, chi phí trên suất ăn
Chuỗi nhà hàngĐồng nhất SKU giữa điểm bán, coverage giao hàng, giá theo hệ thống
Khách sạnDanh mục đa dạng, quy cách phù hợp nhiều bộ phận bếp, lịch giao
Nhà hàngChất lượng món ăn, quy cách, giá thực dùng, tính linh hoạt
Quán ănGiá thực dùng, MOQ, tần suất giao, tốc độ xử lý thiếu hàng
Quán caféQuy cách nhỏ hơn, bảo quản thuận tiện, phù hợp tốc độ sử dụng

Vì thế, nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh phù hợp cho một quán ăn chưa chắc phù hợp cho một bếp trung tâm phục vụ số lượng lớn.


Mua thực phẩm đông lạnh giá sỉ tại Hà Nội và TP.HCM cần lưu ý gì?

sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ

Nguồn thực phẩm động lạnh Hà Nội/TP.HCM

Với từ khóa địa phương như “thực phẩm đông lạnh giá sỉ Hà Nội” hoặc “thực phẩm đông lạnh giá sỉ TP.HCM”, khoảng cách giao hàng chỉ là một phần của quyết định.

Người mua nên kiểm tra cụ thể:

  • Kho hoặc điểm xuất hàng.
  • Khu vực giao thực tế.
  • Khung giờ giao.
  • Điều kiện duy trì lạnh trong vận chuyển.
  • Phí giao hàng.
  • MOQ.
  • Tần suất giao.
  • Thời gian xử lý đơn gấp.
  • Khả năng đổi hàng nếu kiểm nhận không đạt.

Không nên sử dụng một “bảng giá thị trường” chung để kết luận nhà cung cấp nào rẻ hơn, vì mỗi báo giá có thể dựa trên quy cách và điều kiện giao khác nhau.


Thực phẩm đông lạnh mềm có nên nhập?

Không nên tự động nhận một lô hàng đông lạnh chỉ vì sản phẩm vẫn còn lạnh; nhưng cũng không nên kết luận an toàn chỉ dựa vào độ cứng hoặc hình thức bên ngoài.

Nếu sản phẩm đáng lẽ phải được giao ở trạng thái đông lạnh nhưng khi nhận lại mềm hoặc có dấu hiệu rã đông, cách phù hợp là tách lô để kiểm tra theo quy trình kiểm nhận, xác minh nhiệt độ, tình trạng bao bì, yêu cầu của sản phẩm và lịch sử vận chuyển trước khi quyết định nhận.

USDA cũng lưu ý rằng không thể chỉ dựa vào hình thức hoặc mùi để xác định an toàn của thực phẩm đã rã đông một phần; nhiệt độ và điều kiện thực tế cần được xem xét.
Nguồn: USDA – Freezing and Food Safety

Đối với mua hàng B2B, doanh nghiệp nên có sẵn tiêu chuẩn Accept / Hold / Reject cho từng nhóm đông lạnh thay vì để nhân viên kho quyết định cảm tính.


Quản lý thực phẩm đông lạnh trong kho

Kho đông lạnh tốt không chỉ cần đạt nhiệt độ mục tiêu mà còn phải giảm biến động nhiệt độ trong quá trình vận hành.

Codex hướng dẫn kho đối với thực phẩm đông lạnh nhanh nên duy trì nhiệt độ sản phẩm ở -18°C hoặc thấp hơn với dao động tối thiểu và tổ chức luân chuyển tồn kho.

Một quy trình kho có thể kiểm soát:

  • Nhiệt độ kho.
  • Thời điểm nhập.
  • Mã lô.
  • Hạn sử dụng.
  • Vị trí lưu kho.
  • Số lượng tồn.
  • Số lần mở kho hoặc xử lý bất thường.
  • Lô cần ưu tiên xuất.
  • Hàng chờ xử lý.

Nếu các lô có hạn sử dụng khác nhau, có thể ưu tiên nguyên tắc hết hạn trước – xuất trước để giảm tồn quá hạn.


Xử lý thực phẩm đông lạnh rã đông thế nào?

Rã đông nên là một công đoạn có kế hoạch, không phải thao tác ngẫu nhiên trước giờ chế biến.

USDA nêu ba cách rã đông an toàn phổ biến: trong tủ mát, trong nước lạnh với bao gói phù hợp hoặc bằng lò vi sóng; thực phẩm rã đông bằng nước lạnh hoặc vi sóng cần được xử lý tiếp theo hướng dẫn phù hợp. Rã đông trên mặt bàn ở nhiệt độ phòng không được khuyến nghị.
Nguồn: USDA – Safe Defrosting Methods

Với bếp chuyên nghiệp, phương án cụ thể cần kết hợp:

Loại sản phẩm + hướng dẫn của nhà sản xuất + kế hoạch sản xuất + quy trình HACCP/nội bộ của doanh nghiệp.

Đừng để nhân viên bếp tự quyết định mỗi ca một cách khác nhau.


Quy trình 7 bước mua thực phẩm đông lạnh sỉ

Một quy trình thực tế có thể đi theo 7 bước:

Quy trình 7 bước mua thực phẩm đông lạnh sỉ
Quy trình 7 bước mua thực phẩm đông lạnh sỉ

Bước 1: Chuẩn hóa danh mục

Xác định những SKU đông lạnh thực sự cần mua định kỳ.

Bước 2: Viết specification

Ghi rõ size, quy cách, trọng lượng, sơ chế, bao bì và yêu cầu bảo quản.

Bước 3: Ước tính sản lượng

Tính nhu cầu theo tuần/tháng, đồng thời xác định mức dự phòng.

Bước 4: Tìm 2–3 phương án nguồn

Ưu tiên đủ lựa chọn để so sánh nhưng không mở quá nhiều NCC gây khó quản lý.

Bước 5: Lấy báo giá trên cùng điều kiện

Cùng SKU, cùng quy cách, cùng lượng và cùng địa điểm giao.

Bước 6: Chạy đơn thử

Kiểm tra hàng thực nhận, tỷ lệ sử dụng được, giao hàng, chứng từ và xử lý phát sinh.

Bước 7: Xếp nguồn chính – nguồn dự phòng

Chỉ đưa NCC vào nguồn chính sau khi dữ liệu từ đơn thử đủ tốt.

Xem nguồn thực phẩm động lạnh dự phòng


Bảng điểm 100 đánh giá nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh

Tiêu chíĐiểm
Chất lượng và tình trạng sản phẩm khi giao20
Kiểm soát chuỗi lạnh20
Đúng SKU, size và quy cách15
Nguồn gốc, hồ sơ và chứng từ10
Khả năng giao đúng – giao đủ15
Giá và chi phí thực dùng10
Khả năng xử lý sự cố5
Năng lực cung ứng và nguồn dự phòng5
Tổng100

Có thể đặt thêm điều kiện loại:

Không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hoặc điều kiện kiểm nhận bắt buộc → Không chọn làm nguồn chính, bất kể tổng điểm.

Điều này tránh trường hợp điểm giá và dịch vụ bù cho một vấn đề không nên được phép bù.


Câu hỏi thường gặp về mua thực phẩm đông lạnh

Mua thực phẩm đông lạnh sỉ cho nhà hàng nên chọn nguồn như thế nào?

Nên chọn nguồn dựa trên đúng SKU, quy cách, chất lượng thực nhận, điều kiện lạnh, khả năng giao đủ, nguồn gốc, chứng từ và tổng chi phí thực dùng. Giá/kg chỉ nên được so sánh sau khi các nhà cung cấp đang báo trên cùng một specification.

Giá thực phẩm đông lạnh phụ thuộc vào gì?

Giá có thể phụ thuộc loại sản phẩm, size, xuất xứ, thương hiệu, sơ chế, quy cách đóng gói, lượng mua, điều kiện giao, logistics và nguồn cung từng thời điểm. Vì vậy, nên yêu cầu báo giá theo đúng SKU và sản lượng của bếp thay vì so một mức giá chung.

Thực phẩm đông lạnh mềm có nên nhập không?

Không nên quyết định chỉ bằng cảm giác tay. Nếu mặt hàng đáng lẽ phải ở trạng thái đông lạnh nhưng giao đến bị mềm hoặc có dấu hiệu rã đông, nên tách lô, kiểm tra nhiệt độ và điều kiện giao nhận theo tiêu chuẩn nội bộ trước khi quyết định nhận hay từ chối.

Cách đọc báo giá thực phẩm đông lạnh thế nào?

Hãy đọc đồng thời tên hàng, size, xuất xứ, sơ chế, trọng lượng/thùng, MOQ, đơn giá, thuế/phí, giao hàng, hạn báo giá và chính sách xử lý hàng không đạt. Hai mức giá/kg chỉ có thể so trực tiếp khi specification tương đương.

Quản lý thực phẩm đông lạnh trong kho cần chú ý gì?

Trọng tâm là duy trì điều kiện lạnh phù hợp, theo dõi nhiệt độ, mã lô, hạn sử dụng, nhập – xuất – tồn và hạn chế biến động nhiệt độ. Với thực phẩm đông lạnh nhanh, Codex hướng dẫn duy trì -18°C hoặc thấp hơn trong chuỗi lạnh.

Nên rã đông thực phẩm đông lạnh như thế nào?

Tủ mát là phương pháp dễ kiểm soát cho nhiều tình huống. USDA cũng công nhận rã đông bằng nước lạnh hoặc vi sóng khi thực hiện đúng cách; không nên để thực phẩm dễ hư hỏng rã đông tự do trên bàn bếp.

FRESO có phải nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh?

Theo mô tả chính thức, FRESO là Sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ kết nối nhà cung cấp với người mua, vì vậy nên phân biệt FRESO với một nhà cung cấp trực tiếp. FAQ của FRESO đồng thời xác nhận thực phẩm đông lạnh nằm trong các nhóm sản phẩm có trên nền tảng.
Xem chi tiết: FRESO là gì?

Có thể so sánh nhiều nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh trên FRESO không?

Nếu một mặt hàng có nhiều nhà cung cấp phù hợp, FAQ FRESO hiện hướng dẫn người mua có thể sử dụng chức năng so sánh nhà cung cấp theo sản phẩm hoặc đơn hàng. Số nhà cung cấp hiển thị thực tế còn phụ thuộc mặt hàng và khu vực giao hàng.
Xem: Cách so sánh nhà cung cấp trên FRESO

FRESO yêu cầu hồ sơ gì đối với nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh?

Theo FAQ hiện hành, FRESO yêu cầu hồ sơ an toàn thực phẩm phù hợp đối với nhóm thực phẩm đông lạnh và có cơ chế kiểm tra giấy tờ nguồn gốc, xuất xứ theo từng trường hợp. Đây là quy định first-party của nền tảng nên chi tiết nên được kiểm tra trực tiếp tại FAQ FRESO trước khi sử dụng làm tiêu chí giao dịch.
Xem chi tiết: Hồ sơ nguồn gốc hàng hóa của NCC FRESO


Tìm thực phẩm đông lạnh trên FRESO

Sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ

Nguồn thực phẩm động lạnh trên Freso

Sau khi đã chuẩn hóa SKU, quy cách, sản lượng, lịch giao và tiêu chí kiểm nhận, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các sản phẩm và nguồn cung trên FRESO để mở rộng lựa chọn.

FAQ chính thức của FRESO xác nhận nền tảng có nhóm thực phẩm đông lạnh và hiện mô tả FRESO là Sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ được phát triển bởi Tổng công ty Dịch vụ số Viettel, trực thuộc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel), Freso kết nối trực tiếp những nhà cung cấp địa phương với nhà hàng, quán ăn, quán cafe, mang đến hơn 10.000+ mặt hàng đúng tiêu chuẩn và đảm bảo đủ 100% hóa đơn VAT.


Bài viết xem thêm


Tác giả: Duy Nguyễn – Content Editor
Ngày xuất bản: 16/09/2026 – Cập nhật lần cuối: 16/09/2026

Ghi chú: Nội dung mang tính tham khảo phục vụ hoạt động tìm kiếm, đánh giá và quản lý nguồn thực phẩm đông lạnh. Giá, tồn kho, điều kiện giao hàng, nhiệt độ yêu cầu, hồ sơ, chính sách và thông tin sản phẩm có thể khác nhau theo từng nhà cung cấp và từng thời điểm. Người mua nên kiểm tra specification sản phẩm, dữ liệu giao nhận, quy định hiện hành và quy trình an toàn thực phẩm của doanh nghiệp trước khi ra quyết định.


Tin tức khác

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

_________________

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.
Chịu trách nhiệm nội dung: Ông Lê Văn Đại

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

Viettel Digital

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số ViettelChi nhánh Tập đoàn Công nghiệpViễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.