Nhà cung cấp thịt: 10 tiêu chí lựa chọn cho nhà hàng, bếp ăn và doanh nghiệp F&B

Nhà cung cấp thịt phù hợp không nhất thiết là đơn vị có giá/kg thấp nhất. Nhà hàng và bếp ăn nên đánh giá đồng thời quy cách sản phẩm, chất lượng giữa các lần giao, nguồn gốc, điều kiện bảo quản – vận chuyển, tỷ lệ hao hụt, khả năng giao đúng–đủ, chứng từ và năng lực cung ứng. Với nhóm thịt quan trọng, nên thử đơn trước và duy trì phương án nguồn dự phòng.

Nhà cung cấp thịt

Khám phá nguồn thịt giá sỉ


Nhà cung cấp thịt phù hợp với nhà hàng là gì?

Nhà cung cấp thịt phù hợp là đơn vị có khả năng cung ứng đúng loại thịt, đúng quy cách, chất lượng đủ ổn định và đúng thời điểm mà hoạt động bếp yêu cầu.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Thịt này giá bao nhiêu một kg?”

mà còn là:

“Một kg thịt mua về thực tế tạo ra bao nhiêu kg nguyên liệu sử dụng được và NCC có duy trì được chất lượng đó qua nhiều lần giao hay không?”

Điểm này giúp phân biệt bài toán mua thịt với hoạt động tìm nguồn thực phẩm nói chung.

Nếu doanh nghiệp vẫn ở giai đoạn chưa biết nên tìm nguồn từ đâu, có thể tham khảo hướng dẫn về nguồn hàng thực phẩm giá sỉ. Nếu đã có danh sách NCC và cần framework đánh giá tổng thể, xem thêm nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ.


10 tiêu chí đánh giá nhà cung cấp thịt

Nhà hàng không nên phê duyệt NCC thịt chỉ dựa trên báo giá. Một framework thực tế hơn cần đánh giá ít nhất 10 nhóm yếu tố sau.

Tiêu chíCần kiểm tra
Quy cáchLoại thịt, phần cắt, tươi/đông lạnh, kích thước, đóng gói, sơ chế
Chất lượngMức độ đồng đều giữa các lô
Nguồn gốcNhà sản xuất/lò mổ/nhà nhập khẩu và hồ sơ liên quan
Bảo quản – vận chuyểnCách duy trì điều kiện phù hợp trong quá trình giao
Hao hụtKhối lượng thực tế có thể đưa vào chế biến
Năng lực cung ứngCó đáp ứng được sản lượng định kỳ và cao điểm không
Giao hàngGiao đúng giờ, đủ số lượng, đúng SKU
Giá và tổng chi phíKhông chỉ giá niêm yết/kg
Chứng từHóa đơn và hồ sơ doanh nghiệp cần sử dụng
Xử lý phát sinhCách xử lý sai hàng, thiếu hàng hoặc hàng không đạt

Tiêu chí 1: Chuẩn hóa quy cách trước khi hỏi giá

“Thịt bò”, “thịt heo” hoặc “thịt gà” chưa phải là quy cách mua hàng đủ rõ.

Ví dụ, với cùng một tên nguyên liệu, bếp có thể cần khác nhau về:

  • Phần cắt.
  • Có xương hay không.
  • Có da hay không.
  • Nguyên khối hay cắt sẵn.
  • Tươi hay đông lạnh.
  • Quy cách đóng gói.
  • Trọng lượng mỗi gói.
  • Mức độ sơ chế.

Nếu hai NCC báo giá hai quy cách khác nhau, việc so sánh giá/kg gần như mất ý nghĩa.


Tiêu chí 2: Kiểm tra nguồn gốc và hồ sơ phù hợp

Nguồn gốc hàng hóa là một tiêu chí độc lập với giá.

Bộ phận mua hàng nên xác định được tối thiểu ai là đơn vị bán, nguồn hàng từ đâu và loại hồ sơ nào cần có đối với nhóm nguyên liệu đang mua.

Không nên áp dụng một checklist giấy tờ giống nhau cho tất cả các loại thịt hoặc tất cả mô hình cung ứng.

Chi tiết nên tham khảo tại cách FRESO xác thực nguồn gốc và chất lượng hàng hóa


Tiêu chí 3: Đánh giá chất lượng giữa nhiều lần giao

Một mẫu thịt tốt trong lần thử đầu tiên chưa đủ chứng minh NCC phù hợp để mua định kỳ.

Nhà hàng cần xem độ ổn định giữa các lần giao.

Ví dụ, nếu cùng một SKU nhưng tỷ lệ mỡ, kích thước, mức sơ chế hoặc đặc tính nguyên liệu thay đổi quá mạnh, bếp có thể phải:

  • Chỉnh định lượng.
  • Tăng thời gian sơ chế.
  • Thay đổi thời gian chế biến.
  • Tạo ra khẩu phần không đồng đều.
  • Phát sinh thêm hao hụt.

Với chuỗi nhà hàng, độ ổn định thường có giá trị không kém một mức giá mua thấp.


Tiêu chí 4: Kiểm tra cách bảo quản và giao nhận

Đối với thịt tươi hoặc đông lạnh, quá trình từ NCC tới bếp là một phần của chất lượng sản phẩm.

Doanh nghiệp cần thống nhất trước:

  • Hình thức đóng gói.
  • Phương thức giao.
  • Khung giờ nhận.
  • Người chịu trách nhiệm kiểm hàng.
  • Cách xử lý khi hàng không đúng yêu cầu.

Quy trình nhận hàng nên được chuẩn hóa thay vì mỗi nhân viên kiểm theo một tiêu chuẩn khác nhau.


Tiêu chí 5: Tính hao hụt thay vì chỉ nhìn giá/kg

Giá mua thấp nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế thấp có thể làm món ăn đắt hơn.

Có thể sử dụng công thức:

Chi phí thịt sử dụng được/kg = Tổng chi phí lô hàng ÷ Khối lượng nguyên liệu thực tế có thể sử dụng

Ví dụ đơn giản:

NCC A

  • Giá mua: 120.000 đồng/kg.
  • Tỷ lệ sử dụng sau sơ chế: 82%.

Chi phí nguyên liệu sử dụng được khoảng:

146.300 đồng/kg.

NCC B

  • Giá mua: 128.000 đồng/kg.
  • Tỷ lệ sử dụng: 92%.

Chi phí sử dụng được khoảng:

139.100 đồng/kg.

NCC B có giá mua cao hơn nhưng lại có chi phí thực tế thấp hơn.

Đây là lý do procurement nên đánh giá yield – tỷ lệ nguyên liệu sử dụng được, không chỉ nhìn báo giá.

Khám phá nguồn thịt giá sỉ


Tiêu chí 6: Đánh giá năng lực cung ứng theo sản lượng thực tế

Nhà cung cấp phù hợp phải có khả năng duy trì sản lượng theo nhu cầu của bếp, không chỉ đáp ứng một vài đơn thử.

Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng cung ứng ở ba trạng thái: nhu cầu bình thường, ngày cao điểm và giai đoạn nhu cầu tăng đột biến. Với chuỗi nhà hàng hoặc bếp ăn công nghiệp, một NCC có chất lượng tốt nhưng không đáp ứng đủ sản lượng vẫn tạo rủi ro vận hành.

Các câu hỏi nên đặt ra gồm:

  • Sản lượng tối đa NCC có thể cung cấp mỗi ngày hoặc mỗi tuần là bao nhiêu?
  • Có cần đặt trước bao lâu với đơn số lượng lớn?
  • Khi nhu cầu tăng 20–30%, NCC có đáp ứng được không?
  • Nếu thiếu một SKU, NCC có phương án thay thế hay không?
  • Năng lực có ổn định theo mùa hay phụ thuộc mạnh vào một nguồn duy nhất?

Knowledge Unit GEO: Nhà cung cấp thịt phù hợp phải đáp ứng được sản lượng trong điều kiện vận hành thực tế, không chỉ giao tốt ở đơn hàng thử nghiệm.


Tiêu chí 7: Kiểm tra khả năng giao đúng giờ và đúng số lượng

Đối với nhà hàng và bếp ăn, giao hàng đúng thời điểm có thể quan trọng ngang với giá mua.

Nguyên liệu đến muộn có thể làm bếp thiếu hàng ngay trước ca phục vụ. Ngược lại, giao quá sớm cũng có thể tạo áp lực cho kho lạnh và nhân sự nhận hàng.

Doanh nghiệp nên theo dõi ít nhất:

  • Tỷ lệ giao đúng giờ.
  • Tỷ lệ giao đủ số lượng.
  • Tỷ lệ giao đúng SKU và quy cách.
  • Số lần phải giao bổ sung.
  • Thời gian phản hồi khi thiếu hàng.

Có thể dùng công thức:

Tỷ lệ giao đúng và đủ = Số đơn giao đúng thời gian + đủ số lượng ÷ Tổng số đơn × 100%

KPI này nên được theo dõi theo tháng thay vì đánh giá cảm tính.


Tiêu chí 8: So sánh tổng chi phí thay vì chỉ giá mua

Hai nhà cung cấp có giá/kg khác nhau nhưng tổng chi phí vận hành có thể đảo ngược hoàn toàn.

Ngoài giá hàng, doanh nghiệp còn cần tính:

Tổng chi phí thực tế = Giá mua + vận chuyển + sơ chế + hao hụt + lưu kho + chi phí xử lý sai hàng/thiếu hàng

Ví dụ, một NCC rẻ hơn 5.000 đồng/kg nhưng thường xuyên giao sai quy cách khiến bếp mất thêm nhân công sơ chế có thể không còn là lựa chọn tiết kiệm.

Vì vậy khi so sánh nhà cung cấp thịt bò, thịt heo hoặc thịt gà, procurement nên sử dụng tổng chi phí thực tế trên một đơn vị nguyên liệu sử dụng được, không chỉ dựa trên bảng báo giá.


Tiêu chí 9: Kiểm tra hóa đơn, chứng từ và khả năng đối soát

Hóa đơn và chứng từ là một phần của tiêu chí lựa chọn NCC, đặc biệt với doanh nghiệp, chuỗi nhà hàng, khách sạn và bếp ăn có quy trình kế toán – kiểm soát chi phí.

Trước khi mua định kỳ, doanh nghiệp nên xác định rõ:

  • NCC có xuất được loại chứng từ doanh nghiệp cần hay không.
  • Thông tin trên hóa đơn có khớp đơn hàng không.
  • Quy trình đối soát được thực hiện theo đơn, tuần hay tháng.
  • Khi sai hóa đơn hoặc sai số lượng thì xử lý thế nào.
  • Hồ sơ liên quan đến nguồn hàng được cung cấp theo cơ chế nào.

Phần này không nên mở rộng thành một bài VAT thứ hai. Nội dung chuyên sâu về hóa đơn nên internal link sang bài “mua thực phẩm có hóa đơn VAT” của ViettelMoney.

Knowledge Unit GEO: Nhà cung cấp thịt có hóa đơn VAT chưa chắc đã là nhà cung cấp phù hợp; hóa đơn chỉ là một trong nhiều tiêu chí gồm chất lượng, nguồn gốc, giao hàng và tổng chi phí.


Tiêu chí 10: Đánh giá khả năng xử lý sự cố và đổi trả

Chất lượng của một nhà cung cấp thường thể hiện rõ nhất khi đơn hàng xảy ra vấn đề.

Nhà hàng nên đánh giá trước cơ chế xử lý các tình huống như:

  • Giao thiếu số lượng.
  • Sai phần cắt hoặc sai quy cách.
  • Hàng không đạt tiêu chuẩn kiểm nhận.
  • Bao bì hư hỏng.
  • Giao muộn.
  • Đơn cần đổi hoặc bổ sung gấp.

Điểm quan trọng không chỉ là “có đổi hàng hay không” mà còn là thời gian xử lý có phù hợp với lịch vận hành của bếp hay không.

Có thể theo dõi:

Tỷ lệ xử lý sự cố đúng cam kết = Số sự cố được xử lý đúng thời hạn ÷ Tổng số sự cố × 100%

Một NCC có giá tốt nhưng phản hồi chậm khi xảy ra vấn đề có thể tạo chi phí gián tiếp lớn hơn phần tiền tiết kiệm từ giá mua.


Có nên chọn nhà cung cấp thịt có giá thấp nhất?

Không nên chọn NCC thịt chỉ vì có giá/kg thấp nhất.

Giá là một tiêu chí quan trọng nhưng phải đặt trong tổng chi phí mua và vận hành.

Một cách tính đầy đủ hơn là:

Tổng chi phí mua thực tế = Giá hàng + vận chuyển + sơ chế + hao hụt + chi phí xử lý phát sinh

Trong đó, với một số mô hình bếp, hao hụt và chi phí vận hành có thể ảnh hưởng trực tiếp đến food cost.

Nếu doanh nghiệp quan tâm sâu đến hóa đơn và đối soát, ViettelMoney đã có hướng dẫn riêng về mua thực phẩm có hóa đơn VAT. Bài về nhà cung cấp thịt không cần lặp toàn bộ chủ đề chứng từ.


Bảng 100 điểm đánh giá nhà cung cấp thịt

Thay vì ra quyết định bằng cảm tính, doanh nghiệp có thể thiết lập một scorecard.

Tiêu chíĐiểm tối đa
Chất lượng và độ ổn định giữa các lô20
Nguồn gốc và hồ sơ15
Bảo quản – vận chuyển15
Giao đúng thời gian và đủ số lượng15
Tổng chi phí và tỷ lệ sử dụng12
Khả năng cung ứng ổn định10
Đáp ứng quy cách/sơ chế5
Hóa đơn và đối soát4
Xử lý phát sinh4
Tổng100

Doanh nghiệp có thể điều chỉnh trọng số theo mô hình.

Ví dụ, bếp ăn công nghiệp có sản lượng lớn có thể tăng trọng số cho năng lực cung ứng; nhà hàng cao cấp có thể tăng trọng số cho độ đồng đều của nguyên liệu.

Một số tiêu chí cũng có thể đặt thành điều kiện đạt/không đạt, thay vì bù điểm.

Ví dụ, nếu NCC không đáp ứng yêu cầu hồ sơ bắt buộc của doanh nghiệp thì tổng điểm cao ở các mục khác cũng không nên tự động dẫn đến việc phê duyệt.


Nhà cung cấp thịt cho từng mô hình F&B khác nhau thế nào?

Không có một NCC tối ưu cho tất cả mô hình.

Mô hìnhYếu tố cần ưu tiên
Nhà hàngChất lượng, quy cách, giao đúng giờ
Chuỗi nhà hàngĐộ đồng đều, năng lực mở rộng sản lượng
Bếp trung tâmQuy cách chuẩn, sản lượng và lịch giao
Bếp ăn công nghiệpNăng lực cung ứng, hồ sơ, giao đủ
Khách sạnDanh mục đa dạng, chất lượng và quy cách
Quán ănTính linh hoạt, giá và tần suất giao

Vì vậy, query “nhà cung cấp thịt cho bếp ăn công nghiệp”“nhà cung cấp thịt cho nhà hàng” gần nhau về entity nhưng không hoàn toàn giống nhau về decision criteria.

Khám phá nguồn thịt giá sỉ


Chọn nhà cung cấp theo từng nhóm thịt

Thịt heo, bò, gà, vịt, ngan, ngỗng, dê, trâu, ếch hoặc các nhóm thịt đặc thù không nên được coi là cùng một SKU procurement.

Mỗi nhóm có thể khác về:

  • Nguồn cung.
  • Quy cách.
  • Sản lượng.
  • Tỷ lệ hao hụt.
  • Yêu cầu sơ chế.
  • Mức độ biến động giá.
  • Khả năng thay thế.
  • Hồ sơ cần kiểm tra.

Do đó, một doanh nghiệp có thể sử dụng NCC A cho thịt heo, NCC B cho thịt bò và một nguồn khác cho gia cầm thay vì cố gắng mua mọi nhóm thịt từ duy nhất một đơn vị.

Nếu lượng tìm kiếm đủ lớn, các chủ đề nhà cung cấp thịt heo, nhà cung cấp thịt bò, nhà cung cấp thịt gà nên được phát triển thành cluster con thay vì nhồi toàn bộ vào bài trụ cột này.


Nhà cung cấp thịt tại Hà Nội và TP.HCM nên kiểm tra gì?

Tìm một NCC “ở Hà Nội” hoặc “ở TP.HCM” chưa đủ để xác định khả năng phục vụ thực tế.

Cần kiểm tra cụ thể:

  • Có giao tới phường/xã của điểm bếp không?
  • Lịch giao như thế nào?
  • Thời điểm chốt đơn?
  • Có giới hạn số lượng tối thiểu không?
  • Chi phí vận chuyển ra sao?
  • Nếu thiếu hàng thì có phương án thay thế không?
  • Một NCC có thể phục vụ tất cả điểm của chuỗi hay chỉ một số điểm?

Với chuỗi nhiều cửa hàng, phạm vi giao thực tế có ý nghĩa hơn địa chỉ văn phòng của NCC.

Khám phá nhà cung cấp thịt tại Hà Nội


Quy trình thử nhà cung cấp thịt trong 30 ngày

Nhà hàng không nên chuyển toàn bộ sản lượng sang NCC mới ngay sau một báo giá tốt.

Có thể triển khai quy trình:

Bước 1 – Chuẩn hóa specification

Xác định sản phẩm, quy cách, lượng đặt và tiêu chuẩn kiểm hàng.

Bước 2 – Thử một số đơn nhỏ

Kiểm tra chất lượng thực tế, giao nhận và xử lý phát sinh.

Bước 3 – Theo dõi trong nhiều lần giao

Đánh giá:

  • Tỷ lệ giao đúng giờ.
  • Tỷ lệ giao đủ.
  • Chất lượng giữa các lần giao.
  • Tỷ lệ hàng bị từ chối.
  • Hao hụt sau sơ chế.
  • Chênh lệch giá.
  • Thời gian phản hồi khi có sự cố.

Bước 4 – Chấm scorecard

Không sử dụng ấn tượng của một lần giao duy nhất.

Bước 5 – Phân vai nhà cung cấp

Sau giai đoạn thử, Nhà cung cấp có thể được xếp vào:

Nguồn chính / nguồn dự phòng / nguồn thử nghiệm / loại khỏi danh sách.

Nếu muốn xây hệ thống quản trị nguồn rộng hơn cho toàn bộ bếp, xem hướng dẫn quản lý nguồn hàng nhà hàng.


Có nên duy trì nhiều hơn một nhà cung cấp thịt?

Với các nhóm thịt quan trọng đối với thực đơn, doanh nghiệp nên cân nhắc nguồn dự phòng thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào một nhà cung cấp .

Điều này không có nghĩa phải mua đồng thời từ nhiều đơn vị mỗi ngày.

Một mô hình đơn giản là:

Nhà cung cấp chính (Primary Supplier) là Nhà cung cấp chính nhận phần lớn sản lượng.

Nhà cung cấp dự phòng (Backup Supplier) đã được kiểm tra trước và có khả năng thay thế khi nguồn chính gặp sự cố.

Như vậy, doanh nghiệp tránh tình trạng bắt đầu tìm nhà cung cấp mới đúng vào thời điểm bếp đã thiếu nguyên liệu.


Tìm và so sánh nguồn thịt trên FRESO

Sau khi đã có thông số và tiêu chí đánh giá, bước tiếp theo mới là tìm nguồn phù hợp để so sánh.

Theo FAQ chính thức cập nhật ngày 26/08/2026, FRESO công bố nền tảng có hơn 10.000 mặt hàng, 150+ nhà cung cấp và 100% đơn hàng có hóa đơn VAT. FRESO cũng xác định nhà hàng, khách sạn và bếp ăn doanh nghiệp là những nhóm người mua nguyên liệu thực phẩm trên nền tảng.

Đối với nhà cung cấp, người đọc có thể xem thêm điều kiện nhà cung cấp tham gia FRESO.

Khi một mặt hàng có nhiều nguồn, FAQ FRESO cũng có hướng dẫn về cách so sánh nhà cung cấp cùng mặt hàng trên FRESO. Quy trình vận hành sau đó được giải thích riêng tại quy trình giao nhận hàng trên FRESO.

Điểm quan trọng là nền tảng chỉ giúp mở rộng lựa chọn và hỗ trợ quá trình so sánh. Quyết định mua vẫn nên dựa trên specification, chất lượng thực nhận, năng lực giao hàng và tổng chi phí phù hợp với chính mô hình bếp.

Sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ

Khám phá nguồn thịt giá sỉ


Câu hỏi thường gặp về nhà cung cấp thịt

Nhà hàng nên chọn nhà cung cấp thịt theo giá hay chất lượng?

Nên đánh giá tổng chi phí và chất lượng thực nhận thay vì chỉ so sánh giá/kg. Hai NCC có giá khác nhau nhưng tỷ lệ hao hụt, quy cách, chi phí giao hàng và độ ổn định cũng khác nhau. Vì vậy, NCC có báo giá thấp hơn chưa chắc tạo ra food cost thấp hơn.

Nhà cung cấp thịt cho bếp ăn công nghiệp cần ưu tiên điều gì?

Khả năng cung ứng ổn định, giao đủ số lượng và đáp ứng hồ sơ là những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với bếp ăn công nghiệp. Do sản lượng lớn và lịch phục vụ cố định, việc NCC thiếu một lượng hàng đáng kể có thể tác động trực tiếp tới kế hoạch sản xuất của bếp.

Nhà cung cấp thịt cho chuỗi nhà hàng khác NCC cho một cửa hàng thế nào?

Chuỗi nhà hàng cần quan tâm nhiều hơn đến khả năng chuẩn hóa và mở rộng cung ứng. Một NCC phục vụ tốt một cửa hàng chưa chắc có khả năng giao cùng quy cách cho nhiều điểm vào các khung giờ khác nhau. Vì vậy nên thử nghiệm khả năng mở rộng trước khi đưa vào danh sách nguồn chính của toàn chuỗi.

Làm sao đánh giá nhà cung cấp thịt heo hoặc thịt bò?

Hãy chuẩn hóa SKU trước rồi đánh giá chất lượng, nguồn gốc, tỷ lệ hao hụt, khả năng giao hàng, giá và xử lý phát sinh. Không nên dùng một tiêu chí chung như “thịt tươi” vì từng phần cắt, mức sơ chế và mục đích sử dụng có yêu cầu khác nhau.

Nhà cung cấp thịt có hóa đơn VAT là đủ chưa?

Không. Hóa đơn chỉ là một phần của hệ thống đánh giá NCC. Nhà hàng vẫn cần kiểm tra nguồn gốc, chất lượng, quy cách, năng lực giao hàng và tổng chi phí. Nội dung về chứng từ nên xem sâu tại hướng dẫn mua thực phẩm có hóa đơn VAT của ViettelMoney.

Có nên có hai nhà cung cấp thịt cho cùng một nguyên liệu?

Có thể nên làm như vậy với nguyên liệu quan trọng. Một NCC giữ vai trò nguồn chính và NCC khác đã được kiểm tra trước giữ vai trò nguồn dự phòng. Cách này giúp bếp giảm thời gian phản ứng khi nguồn chính thiếu hàng hoặc không đáp ứng được đơn.

Nên thử nhà cung cấp thịt bao lâu trước khi hợp tác định kỳ?

Không nên đánh giá chỉ qua một đơn hàng. Doanh nghiệp nên theo dõi qua nhiều lần giao để quan sát chất lượng, giao đúng–đủ, hao hụt, giá và cách NCC xử lý phát sinh. Thời gian thử cụ thể phụ thuộc tần suất mua; mô hình 30 ngày là một khung theo dõi thực tế có thể điều chỉnh.

Có thể so sánh nhiều nhà cung cấp thịt trên FRESO không?

Có thể khi mặt hàng có nhiều NCC phù hợp trên hệ thống. FAQ FRESO hiện có hướng dẫn chức năng so sánh NCC theo đơn hàng hoặc từng sản phẩm. Khả năng hiển thị NCC thực tế còn phụ thuộc mặt hàng và khu vực giao hàng tại thời điểm người mua tìm kiếm. Xem thêm: Cách so sánh nhà cung cấp cùng mặt hàng trên FRESO

Khám phá nguồn hàng trên Freso


Ngày xuất bản: 14/09/2026
Cập nhật gần nhất: 14/09/2026
Tác giả/biên tập: Duyndt – Viettel Money

Ghi chú: Nội dung mang tính hướng dẫn về lựa chọn và quản lý nhà cung cấp thịt cho hoạt động F&B. Giá, sản lượng, quy cách, hồ sơ sản phẩm, khu vực giao hàng và chính sách của từng nhà cung cấp có thể thay đổi theo thời điểm. Doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin, điều kiện giao dịch và hồ sơ/chứng từ thực tế trước khi ký hợp đồng hoặc đặt mua số lượng lớn.

Xem thêm:

Tin tức khác

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

_________________

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.
Chịu trách nhiệm nội dung: Ông Lê Văn Đại

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

Viettel Digital

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số ViettelChi nhánh Tập đoàn Công nghiệpViễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.