Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ: 10 tiêu chí lựa chọn cho nhà hàng

Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ nào phù hợp với nhà hàng, quán ăn? Xem 10 tiêu chí đánh giá về chất lượng, giá, nguồn gốc, giao hàng, VAT và năng lực cung ứng.

Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ phù hợp không nhất thiết là nơi có giá thấp nhất. Với nhà hàng, quán ăn và doanh nghiệp F&B, nên ưu tiên nhà cung cấp có chất lượng ổn định, nguồn gốc rõ ràng, giá minh bạch, khả năng cung ứng liên tục, giao hàng đúng yêu cầu và chứng từ phù hợp. Trước khi hợp tác dài hạn, nên chuẩn hóa yêu cầu sản phẩm, so sánh nhiều nhà cung cấp và thử nghiệm bằng một số đơn hàng nhỏ.

Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ

Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ ảnh hưởng thế nào đến hoạt động F&B?

Nhà cung cấp thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng món ăn, food cost, tỷ lệ hao hụt và khả năng vận hành ổn định của nhà hàng.

Đối với một nhà hàng, quán ăn, quán cà phê hay bếp ăn, nguyên liệu không chỉ cần “có hàng”. Nguyên liệu phải đến đúng thời điểm, đúng quy cách, đủ số lượng và duy trì được chất lượng tương đối đồng đều giữa các lần nhập.

Chẳng hạn, một loại thịt có giá nhập thấp hơn nhưng mỗi lần giao lại khác nhau về tỷ lệ mỡ, kích thước hoặc hao hụt sau sơ chế có thể khiến bếp khó kiểm soát định lượng. Một nhà cung cấp rau có giá tốt nhưng thường giao trễ cũng có thể làm ảnh hưởng cả lịch chuẩn bị của ca bếp.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Nhà cung cấp nào có giá rẻ nhất?”

Mà nên là:

“Nhà cung cấp nào có thể đáp ứng ổn định yêu cầu của doanh nghiệp với tổng chi phí và rủi ro hợp lý?”

Đây là điểm khác biệt giữa hoạt động mua thực phẩmquản trị nhà cung cấp thực phẩm.


Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ là gì?

Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ là đơn vị cung ứng thực phẩm hoặc nguyên liệu cho khách hàng có nhu cầu kinh doanh, thường theo số lượng lớn, đơn hàng định kỳ hoặc điều kiện mua bán B2B.

Khách hàng có thể bao gồm:

  • Nhà hàng.
  • Quán ăn.
  • Quán cà phê.
  • Khách sạn.
  • Bếp ăn doanh nghiệp.
  • Bếp ăn tập thể.
  • Đơn vị catering.
  • Chuỗi F&B.
  • Đại lý và doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm.

Nhà cung cấp có thể là:

  • Nhà sản xuất.
  • Trang trại.
  • Hợp tác xã.
  • Nhà nhập khẩu.
  • Nhà phân phối.
  • Đơn vị chuyên cung ứng thực phẩm.
  • Nhà cung cấp tham gia nền tảng thương mại điện tử B2B.

Tùy mô hình kinh doanh, một nhà cung cấp có thể chuyên một nhóm nguyên liệu hoặc cung cấp danh mục rộng.

Nhóm hàngVí dụ
Rau củrau ăn lá, củ quả, nấm
Trái câytrái cây nội địa, nhập khẩu
Thịtthịt heo, bò, gà
Thủy hải sảncá, tôm, mực, hải sản
Đông lạnhthịt, hải sản, thực phẩm chế biến
Đồ khôgạo, mì, bột, ngũ cốc
Gia vịdầu ăn, nước chấm, gia vị
Nguyên liệu đồ uốngcà phê, trà, syrup, topping
Sản phẩm sơ chếrau làm sạch, thịt cắt, nguyên liệu định lượng

Tham khảo nguồn nguyên liệu


Nhà cung cấp thực phẩm và nguồn hàng thực phẩm khác nhau thế nào?

“Nguồn hàng” nói về nơi hoặc kênh doanh nghiệp có thể tìm thấy sản phẩm; “nhà cung cấp” là đối tác thực tế chịu trách nhiệm cung ứng sản phẩm cho doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • Trang trại có thể là nguồn sản xuất.
  • Chợ đầu mối là một kênh tìm nguồn.
  • Nhà nhập khẩu có thể vừa là nguồn hàng vừa là nhà cung cấp.
  • Công ty phân phối là nhà cung cấp.
  • Sàn B2B là kênh kết nối người mua với nhiều nhà cung cấp.

Nếu doanh nghiệp đang hỏi:

“Có thể mua thực phẩm giá sỉ ở đâu?”

Đó là nhu cầu tìm nguồn hàng.

Nếu câu hỏi là:

“Đơn vị nào đủ điều kiện trở thành đối tác cung cấp lâu dài?”

Đó là nhu cầu đánh giá nhà cung cấp.

Việc phân biệt hai khái niệm này giúp doanh nghiệp không chỉ tìm được hàng để mua mà còn xây dựng được nguồn cung có khả năng vận hành ổn định.


Thế nào là một nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ tốt?

Một nhà cung cấp tốt là đơn vị có khả năng giao đúng sản phẩm, đúng chất lượng đã thỏa thuận, đủ số lượng và đúng thời điểm một cách ổn định.

“Uy tín” trong mua hàng B2B không nên chỉ đánh giá dựa trên thương hiệu, lời giới thiệu hoặc một đơn hàng đầu tiên.

Nó cần được chuyển thành những tiêu chí có thể quan sát và kiểm chứng.

Dưới đây là 10 tiêu chí quan trọng.


10 tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ

Tiêu chí 1: Chất lượng thực phẩm có ổn định giữa các lần giao không?

Chất lượng ổn định quan trọng hơn việc một lô hàng riêng lẻ có chất lượng rất tốt.

Nhà hàng cần tái tạo món ăn với chất lượng tương đối đồng nhất mỗi ngày. Nếu kích thước, độ tươi, độ ẩm, tỷ lệ mỡ hoặc quy cách nguyên liệu liên tục thay đổi, bếp sẽ khó kiểm soát định lượng và thành phẩm.

Khi thử hàng, nên kiểm tra:

  • Tình trạng cảm quan.
  • Kích thước.
  • Trọng lượng.
  • Quy cách.
  • Tỷ lệ sử dụng được.
  • Tỷ lệ hao hụt sau sơ chế.
  • Bao bì.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Mức độ đồng đều giữa nhiều lần giao.

Không nên đánh giá nhà cung cấp chỉ bằng một mẫu thử hoặc một đơn hàng đầu tiên.


Tiêu chí 2: Nguồn gốc và thông tin sản phẩm có rõ ràng không?

Nhà cung cấp đáng cân nhắc phải có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm và nguồn cung khi người mua cần kiểm tra.

Tùy nhóm thực phẩm, doanh nghiệp có thể cần biết:

  • Tên sản phẩm.
  • Nhà sản xuất hoặc nguồn cung.
  • Xuất xứ.
  • Quy cách đóng gói.
  • Hạn sử dụng nếu có.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Thông tin lô hàng.
  • Hồ sơ hoặc chứng từ liên quan đến ngành hàng.

Không nên áp dụng một bộ yêu cầu giống hệt cho mọi sản phẩm.

Rau củ tươi, thịt đông lạnh, hàng nhập khẩu và thực phẩm đóng gói sẽ có đặc điểm quản lý khác nhau.


Tiêu chí 3: Giá sỉ có thực sự là tổng chi phí thấp nhất không?

Giá mua thấp nhất không đồng nghĩa với chi phí nguyên liệu thấp nhất.

Khi đánh giá báo giá, doanh nghiệp cần tính đến:

Tổng chi phí thực tế = Giá mua + vận chuyển + hao hụt + sơ chế + chi phí xử lý + rủi ro phát sinh

Ví dụ:

Nhà cung cấp A có giá nguyên liệu thấp hơn 5%, nhưng sản phẩm có tỷ lệ loại bỏ cao sau sơ chế.

Nhà cung cấp B có giá cao hơn một chút nhưng quy cách đồng đều và tỷ lệ sử dụng tốt.

Nếu chỉ nhìn giá/kg, A có vẻ rẻ hơn.

Nếu tính chi phí trên lượng nguyên liệu thực sự sử dụng được, B có thể hiệu quả hơn.

Khi so sánh báo giá, cần chuẩn hóa ít nhất:

  • Đơn vị tính.
  • Quy cách.
  • Trọng lượng.
  • Chất lượng hoặc grade.
  • Thuế.
  • Phí vận chuyển.
  • MOQ.
  • Chính sách chiết khấu.
  • Thời gian hiệu lực của báo giá.

Giá sỉ và tổng chi phí khác nhau như thế nào?

Giá sỉ là giá doanh nghiệp trả để mua sản phẩm; tổng chi phí là toàn bộ chi phí để đưa nguyên liệu đó vào sử dụng thực tế.

Đây là một trong những điểm thường bị bỏ qua khi đánh giá nhà cung cấp.

Ví dụ, một đơn vị giao hàng rẻ hơn nhưng:

  • Hay thiếu số lượng.
  • Giao không đúng giờ.
  • Tỷ lệ lỗi cao.
  • Cần nhiều công đoạn sơ chế.
  • Khó đổi trả.

Những vấn đề này đều có thể tạo thêm chi phí cho doanh nghiệp dù chúng không xuất hiện trong bảng báo giá.

Vì vậy, nhà cung cấp có đơn giá thấp nhất chưa chắc là nhà cung cấp kinh tế nhất.


Tiêu chí 4: Nhà cung cấp có đủ năng lực cung ứng không?

Nhà cung cấp phải có khả năng đáp ứng sản lượng thực tế của doanh nghiệp, không chỉ đáp ứng được một đơn hàng thử.

Một nhà cung cấp xử lý tốt đơn hàng 10 kg chưa chắc có thể giao đều 100 kg mỗi ngày.

Doanh nghiệp nên xác minh:

  • Sản lượng có thể cung ứng.
  • Sản lượng tối đa.
  • MOQ.
  • Lead time.
  • Mùa cao điểm có ảnh hưởng không.
  • Khả năng tăng sản lượng đột xuất.
  • Phương án khi hàng thiếu.
  • Có sản phẩm thay thế hay không.

Tiêu chí này đặc biệt quan trọng đối với chuỗi nhà hàng và bếp ăn có sản lượng lớn.


Tiêu chí 5: Nhà cung cấp có giao hàng phù hợp lịch vận hành của bếp không?

Giao đúng giờ có thể quan trọng tương đương với giá nhập.

Nếu bếp bắt đầu sơ chế từ 6 giờ nhưng nguyên liệu thường đến 8–9 giờ, cả lịch vận hành có thể bị ảnh hưởng.

Trước khi hợp tác, cần làm rõ:

  • Khu vực giao hàng.
  • Khung giờ giao.
  • Cut-off time đặt hàng.
  • Lead time.
  • Phí giao hàng.
  • Khả năng giao bổ sung.
  • Quy trình xử lý khi giao trễ.

Nên đánh giá hiệu suất giao hàng sau nhiều đơn thay vì chỉ dựa vào cam kết ban đầu.


Tiêu chí 6: Quy cách hàng hóa có phù hợp với bếp không?

Cùng một loại thực phẩm nhưng quy cách khác nhau có thể tạo ra chi phí vận hành hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ, nhà hàng có thể cần:

  • Thịt cắt theo độ dày cụ thể.
  • Hải sản theo size.
  • Rau theo kích thước.
  • Sản phẩm đóng gói theo định lượng.
  • Nguyên liệu đã sơ chế.

Specification càng rõ thì càng dễ so sánh nhà cung cấp.

Thay vì yêu cầu chung chung:

“Báo giá tôm.”

Nên xác định:

  • Loại tôm.
  • Size.
  • Tươi hay đông lạnh.
  • Có đầu hay bỏ đầu.
  • Có vỏ hay bóc vỏ.
  • Quy cách đóng gói.
  • Trọng lượng.

Khi specification chưa giống nhau, việc so sánh giá thường không có nhiều ý nghĩa.


Tiêu chí 7: Nhà cung cấp có đáp ứng yêu cầu hóa đơn và chứng từ không?

Khả năng cung cấp hóa đơn, chứng từ và thông tin sản phẩm nên được xác minh trước khi giao dịch thường xuyên.

Đặc biệt với doanh nghiệp có bộ phận mua hàng và kế toán, nên làm rõ:

  • Hình thức hóa đơn.
  • Thời điểm xuất hóa đơn.
  • Thông tin cần thể hiện.
  • Cách xử lý khi cần điều chỉnh.
  • Hồ sơ sản phẩm cần cung cấp.

Việc làm rõ từ đầu giúp tránh tình trạng mua hàng xong mới phát hiện thiếu chứng từ phục vụ công việc nội bộ.


Tiêu chí 8: Chính sách đổi trả và xử lý hàng lỗi có rõ ràng không?

Khả năng xử lý sự cố là một phần quan trọng của chất lượng nhà cung cấp.

Đối với thực phẩm, hàng hóa có thể phát sinh vấn đề về:

  • Số lượng.
  • Quy cách.
  • Chất lượng.
  • Bao bì.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Thời gian giao.

Trước khi nhập thường xuyên, nên thống nhất:

  • Khi nào được từ chối nhận hàng.
  • Thời gian phản hồi khiếu nại.
  • Điều kiện đổi hàng.
  • Điều kiện hoàn tiền.
  • Thời gian giao hàng thay thế.
  • Cách ghi nhận bằng chứng hàng không đạt.

Nhà cung cấp chuyên nghiệp không chỉ thể hiện ở những đơn hàng hoàn hảo mà còn ở cách họ giải quyết sự cố.


Tiêu chí 9: Nhà cung cấp phản hồi nhanh và phối hợp tốt không?

Trong F&B, tốc độ phản hồi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của bếp.

Doanh nghiệp có thể thường xuyên cần:

  • Tăng sản lượng.
  • Giảm sản lượng.
  • Đổi giờ giao.
  • Xác nhận tình trạng hàng.
  • Tìm mặt hàng thay thế.
  • Xử lý đơn giao thiếu.
  • Khiếu nại chất lượng.

Vì vậy, nên đánh giá:

  • Có đầu mối phụ trách rõ ràng không?
  • Thời gian phản hồi trung bình?
  • Có xác nhận đơn hàng không?
  • Có chủ động báo thiếu hàng không?
  • Khi phát sinh vấn đề có phối hợp nhanh không?

Đây là yếu tố ít xuất hiện trong bảng báo giá nhưng ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm vận hành thực tế.


Tiêu chí 10: Nhà cung cấp có phù hợp để hợp tác lâu dài không?

Nhà cung cấp tốt nhất không nhất thiết là đơn vị lớn nhất; đó là đơn vị phù hợp nhất với yêu cầu của mô hình kinh doanh.

Ví dụ:

Quán ăn nhỏ có thể ưu tiên:

  • MOQ thấp.
  • Giao linh hoạt.
  • Ít phí phát sinh.

Nhà hàng cao cấp có thể ưu tiên:

  • Chất lượng.
  • Nguồn gốc.
  • Quy cách.
  • Độ đồng đều.

Chuỗi F&B có thể ưu tiên:

  • Chuẩn hóa.
  • Sản lượng.
  • Nhiều điểm giao.
  • Khả năng mở rộng.

Bếp ăn doanh nghiệp có thể ưu tiên:

  • Độ ổn định.
  • Hồ sơ.
  • Lịch giao.
  • Khả năng đáp ứng số lượng lớn.

Doanh nghiệp vì vậy nên xác định đâu là tiêu chí bắt buộc, đâu là tiêu chí ưu tiên, và đâu là yếu tố có thể thương lượng.


Bảng chấm điểm nhà cung cấp thực phẩm theo thang 100

Supplier Scorecard giúp doanh nghiệp biến nhận định cảm tính thành tiêu chí đánh giá có thể so sánh.

Có thể tham khảo thang điểm sau:

Tiêu chíTrọng số gợi ý
Chất lượng và độ ổn định25
Khả năng cung ứng15
Giá và tổng chi phí15
Nguồn gốc, thông tin sản phẩm10
Giao hàng10
Quy cách sản phẩm10
Hóa đơn và chứng từ5
Chính sách đổi trả5
Tốc độ phản hồi5
Tổng100

Trọng số không phải tiêu chuẩn cố định.

Một nhà hàng cao cấp có thể tăng điểm chất lượng lên 30–35%, trong khi bếp ăn số lượng lớn có thể tăng trọng số năng lực cung ứng và giao hàng.


Nhà hàng nên kiểm tra nhà cung cấp trước khi hợp tác như thế nào?

Cách an toàn là kiểm tra theo từng lớp, từ thông tin → sản phẩm → năng lực → giao dịch thực tế, thay vì nhập số lượng lớn ngay từ đầu.

Bước 1: Xác định chính xác nhu cầu

Lập danh sách:

  • Sản phẩm.
  • Specification.
  • Sản lượng.
  • Tần suất mua.
  • MOQ mong muốn.
  • Khung giờ nhận hàng.
  • Địa điểm giao.
  • Hồ sơ cần thiết.
  • Ngân sách.

Nếu yêu cầu chưa rõ, doanh nghiệp sẽ rất khó đánh giá nhà cung cấp nào thực sự tốt hơn.


Bước 2: Tìm 3–5 nhà cung cấp tiềm năng

Có thể tìm từ:

  • Nhà sản xuất.
  • Trang trại.
  • Hợp tác xã.
  • Nhà nhập khẩu.
  • Nhà phân phối.
  • Giới thiệu trong ngành.
  • Nền tảng B2B.

Không nên mặc định chọn ngay đơn vị đầu tiên tìm được.


Bước 3: Yêu cầu báo giá cùng specification

Đây là điều kiện để so sánh công bằng.

Nếu một nhà cung cấp báo tôm size 30–40 con/kg còn một đơn vị báo size 40–50 con/kg, hai mức giá không thể so sánh trực tiếp.


Bước 4: Kiểm tra mẫu

Đánh giá:

  • Cảm quan.
  • Trọng lượng.
  • Quy cách.
  • Khả năng sơ chế.
  • Tỷ lệ hao hụt.
  • Kết quả sau chế biến.

Bước 5: Thực hiện đơn hàng thử

Nên bắt đầu với khối lượng phù hợp thay vì chuyển toàn bộ sản lượng.

Đơn thử giúp kiểm tra:

  • Giao đúng sản phẩm không?
  • Đủ số lượng không?
  • Đúng giờ không?
  • Chất lượng thực tế thế nào?
  • Khi có vấn đề, nhà cung cấp phản hồi ra sao?

Bước 6: Theo dõi qua nhiều đơn

Một đơn hàng thành công chưa chứng minh được tính ổn định.

Doanh nghiệp nên ghi nhận dữ liệu qua nhiều giao dịch.


Bước 7: Chấm điểm và lựa chọn

Sử dụng scorecard để đánh giá.

Với những nguyên liệu quan trọng, nên xác định cả:

Nhà cung cấp chính + Nhà cung cấp dự phòng


Nhà hàng có nên làm việc với nhiều nhà cung cấp không?

Nên có nguồn dự phòng cho các nguyên liệu quan trọng nhưng không nhất thiết phải chia nhỏ đơn hàng cho quá nhiều nhà cung cấp.

Mô hình phổ biến có thể là:

Nhà cung cấp chính (Primary Supplier)

Nhà cung cấp chính nhận phần lớn sản lượng vì có chất lượng và hiệu suất tốt nhất.

Nhà cung cấp dự phòng (Backup Supplier)

Được duy trì để sử dụng khi:

  • Nguồn chính hết hàng.
  • Sản lượng tăng đột biến.
  • Giao hàng gặp sự cố.
  • Giá biến động bất thường.

Cách này giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một nguồn nhưng vẫn giữ quy trình mua hàng đủ đơn giản.


Có thể đo hiệu suất nhà cung cấp bằng KPI nào?

Nhà cung cấp nên được đánh giá bằng dữ liệu vận hành, không chỉ bằng cảm nhận.

Một số KPI đơn giản gồm:

KPIÝ nghĩa
Tỷ lệ giao đúng giờKhả năng đáp ứng thời gian
Tỷ lệ giao đủKhả năng đáp ứng số lượng
Tỷ lệ hàng lỗiMức độ ổn định chất lượng
Tỷ lệ đổi trảSố đơn phát sinh xử lý lại
Tần suất hết hàngĐộ ổn định nguồn cung
Biến động giáĐộ ổn định thương mại
Response TimeTốc độ phản hồi
Tỷ lệ đơn đúng specificationMức độ chính xác của sản phẩm

Nếu có dữ liệu này, doanh nghiệp có thể xác định nhà cung cấp nào thực sự hiệu quả sau vài tháng hợp tác.


Khi nào nên thay nhà cung cấp thực phẩm?

Nên đánh giá lại khi vấn đề xảy ra có tính lặp lại và bắt đầu ảnh hưởng đến chất lượng, chi phí hoặc vận hành.

Các dấu hiệu cần chú ý:

  • Giao trễ thường xuyên.
  • Giao thiếu nhiều lần.
  • Chất lượng giảm.
  • Quy cách thay đổi.
  • Thường xuyên hết hàng.
  • Giá thay đổi thiếu minh bạch.
  • Khiếu nại xử lý chậm.
  • Chứng từ không đáp ứng yêu cầu.
  • Không còn đáp ứng sản lượng tăng trưởng.

Không nhất thiết phải thay nhà cung cấp vì một lỗi đơn lẻ nếu họ xử lý nhanh và có biện pháp khắc phục.

Điều cần đánh giá là xu hướng hiệu suất qua thời gian.


8 sai lầm thường gặp khi chọn nhà cung cấp thực phẩm

Chỉ chọn theo giá/kg

Không tính hao hụt, vận chuyển và chi phí phát sinh.

Không thống nhất specification

Khiến báo giá giữa các nhà cung cấp không thể so sánh chính xác.

Đặt đơn lớn ngay lần đầu

Doanh nghiệp chưa có dữ liệu về chất lượng và khả năng giao hàng.

Chỉ kiểm tra mẫu một lần

Mẫu tốt chưa chứng minh khả năng cung cấp ổn định.

Phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn

Tăng rủi ro khi nhà cung cấp thiếu hàng.

Không làm rõ chính sách đổi trả

Dễ phát sinh tranh luận khi hàng không đạt yêu cầu.

Không lưu dữ liệu hiệu suất

Khiến quyết định giữ hay thay nhà cung cấp dựa nhiều vào cảm nhận.

Chỉ tìm nhà cung cấp khi sắp hết hàng

Doanh nghiệp ở thế bị động và khó có thời gian so sánh nhiều lựa chọn.


Checklist 12 câu hỏi cần hỏi nhà cung cấp trước khi nhập hàng

Trước khi quyết định, có thể sử dụng checklist sau:

  • Sản phẩm được cung cấp từ nguồn nào?
  • Specification chính xác của sản phẩm là gì?
  • MOQ cho mỗi đơn là bao nhiêu?
  • Sản lượng tối đa có thể cung cấp?
  • Giá có hiệu lực trong bao lâu?
  • Giá đã bao gồm những chi phí nào?
  • Có phí vận chuyển không?
  • Khung giờ giao hàng thế nào?
  • Cut-off time đặt hàng là khi nào?
  • Nếu hết hàng sẽ xử lý ra sao?
  • Chính sách đổi trả thế nào?
  • Có thể thực hiện một số đơn hàng thử trước không?

Nếu nhà cung cấp không thể trả lời rõ những câu hỏi cơ bản trên, người mua nên thận trọng trước khi tăng sản lượng.


FAQ về nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ

Nhà cung cấp thực phẩm giá sỉ là gì?

Nhà cung cấp thNhà cung cấp thực phẩm giá sỉ là đơn vị cung ứng thực phẩm hoặc nguyên liệu cho nhà hàng, quán ăn, khách sạn, bếp ăn và doanh nghiệp theo số lượng lớn hoặc nhu cầu mua định kỳ. Nhà cung cấp có thể là nhà sản xuất, hợp tác xã, nhà nhập khẩu, nhà phân phối hoặc đơn vị chuyên cung ứng thực phẩm B2B.

Tìm hiểu thêm Sàn thương mại điện tử FRESO là gì?


Làm sao kiểm tra nhà cung cấp thực phẩm có uy tín?

Nên đánh giá nhà cung cấp dựa trên nguồn gốc hàng hóa, chất lượng sản phẩm, hồ sơ liên quan, năng lực cung ứng, giao hàng và khả năng xử lý sự cố. Với thực phẩm, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giới thiệu hoặc giá bán mà cần kiểm tra khả năng cung cấp thông tin chứng minh nguồn gốc và chất lượng của từng nhóm hàng.

FRESO hiện có quy trình xác thực nguồn gốc theo từng ngành hàng, chẳng hạn hồ sơ an toàn thực phẩm, tự công bố sản phẩm hoặc chứng từ mua bán/nhập khẩu trong các trường hợp phù hợp.

Tìm hiểu chuyên sâu tại FRESO xác thực nguồn gốc và chất lượng hàng hóa của nhà cung cấp như thế nào?


Có nên chọn nhà cung cấp có giá rẻ nhất?

Không nên chọn nhà cung cấp thực phẩm chỉ dựa vào đơn giá thấp nhất. Doanh nghiệp cần tính thêm quy cách sản phẩm, chất lượng, hao hụt, vận chuyển, khả năng cung ứng và các chi phí phát sinh. Cùng một sản phẩm cũng có thể có mức giá khác nhau tùy nhà cung cấp và phân loại như size hoặc hình thức sơ chế.

Khi có nhiều lựa chọn, nên so sánh nhà cung cấp trên cùng điều kiện sản phẩm thay vì chỉ nhìn mức giá hiển thị.

Tìm hiểu thêm tại: Vì sao cùng một sản phẩm có mức giá khác nhau?

Cách so sánh giá nhiều nhà cung cấp trên FRESO


Nhà cung cấp thực phẩm và nhà phân phối có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Nhà phân phối là một loại nhà cung cấp. Nhà cung cấp thực phẩm còn có thể là nhà sản xuất, trang trại, hợp tác xã, nhà nhập khẩu hoặc đơn vị chuyên cung ứng.


Nhà hàng nên có bao nhiêu nhà cung cấp?

Không có số lượng cố định, nhưng với nguyên liệu quan trọng, mô hình một nhà cung cấp chính và ít nhất một nhà cung cấp dự phòng thường giúp giảm rủi ro thiếu hàng mà không làm quy trình mua hàng quá phức tạp.


Nhà hàng mới mở nên chọn nhà cung cấp thế nào?

Nên ưu tiên chất lượng ổn định, MOQ phù hợp với quy mô, lịch giao linh hoạt, giá minh bạch và khả năng hỗ trợ khi nhu cầu thay đổi. Không nhất thiết phải chọn nhà cung cấp lớn nhất.


Có nên yêu cầu nhà cung cấp gửi mẫu?

Có. Đối với nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng món ăn, kiểm tra mẫu giúp đánh giá quy cách, chất lượng và tỷ lệ sử dụng trước khi đặt số lượng lớn.


Có nên nhập thử trước khi hợp tác lâu dài?

Có. Đơn thử giúp doanh nghiệp kiểm chứng chất lượng thực tế, khả năng giao đúng giờ, đúng số lượng và cách nhà cung cấp xử lý vấn đề.


Giá thực phẩm giá sỉ có cố định không?

Không nhất thiết. Giá có thể thay đổi theo loại hàng, nguồn cung, mùa vụ, sản lượng mua và điều kiện thương mại. Người mua nên hỏi rõ thời gian hiệu lực và cơ chế cập nhật báo giá.


Tìm nhà cung cấp trực tiếp hay qua sàn B2B tốt hơn?

Không có kênh nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Tìm trực tiếp phù hợp khi doanh nghiệp đã có nguồn ổn định hoặc cần sản phẩm chuyên biệt; sàn B2B phù hợp khi cần tìm, so sánh và tiếp cận nhiều nhà cung cấp trên cùng một kênh.

FRESO là mô hình kết nối nhà cung cấp nguyên liệu với các đơn vị có nhu cầu thực phẩm giá sỉ và hiện có chức năng so sánh nhà cung cấp theo đơn hàng hoặc từng sản phẩm.

Tìm hiểu thêm tại Cách so sánh các nhà cung cấp trên FRESO


Mua/đặt nguồn hàng thực phẩm giá sỉ uy tín ở đâu?

Sau khi xác định rõ specification và bộ tiêu chí đánh giá, bước tiếp theo là tìm các nhà cung cấp phù hợp để so sánh về sản phẩm, giá, năng lực cung ứng và điều kiện giao nhận.

Một lựa chọn doanh nghiệp F&B có thể tham khảo là FRESO – sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ B2B do Tổng công ty Dịch vụ số Viettel phát triển. Theo thông tin FRESO công bố, nền tảng kết nối các nhà cung cấp với nhà hàng, quán ăn, quán cà phê và các đơn vị có nhu cầu nguyên liệu; hiện có hơn 10.000 mặt hàng và hơn 150 nhà cung cấp.

Sàn nguyên liệu thực phẩm giá sỉ

Kết nối nguồn hàng Freso

FRESO cũng quy định nhà cung cấp tham gia hệ thống phải có khả năng xuất hóa đơn VAT và 100% giao dịch trên sàn phải xuất hóa đơn theo quy định.

Đối với mặt hàng có nhiều nhà cung cấp, FRESO có tính năng cho phép người mua so sánh nhà cung cấp theo đơn hàng hoặc theo từng sản phẩm.

Tuy nhiên, dù tìm nhà cung cấp trực tiếp hay thông qua nền tảng B2B, doanh nghiệp vẫn nên áp dụng các tiêu chí trong bài để đánh giá:

  • Chất lượng.
  • Quy cách.
  • Tổng chi phí.
  • Khả năng cung ứng.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Chính sách xử lý sự cố.

Tham khảo FRESO.vn để tìm sản phẩm, so sánh các lựa chọn và xác định nhà cung cấp phù hợp với nhu cầu nguyên liệu của doanh nghiệp.

Xem thêm:

Tin tức khác

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

_________________

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.
Chịu trách nhiệm nội dung: Ông Lê Văn Đại

NHẬN THÔNG TIN
TỪ VIETTEL MONEY

Viettel Digital

Cơ quan chủ quản: Tổng Công ty Dịch vụ số ViettelChi nhánh Tập đoàn Công nghiệpViễn thông Quân đội.
Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
GCN ĐKHĐ: 0100109106-478 – Cấp lần đầu: 06/06/2019, Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.